Trang chủ/Từ vựng
Mua sắm và thời trangMiễn phí

Trang điểm và mỹ phẩm: từ vựng tiếng Gujarati

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Trang điểm và mỹ phẩm · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

75 từ tiếng Gujarati về “Trang điểm và mỹ phẩm”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 75

ભ્રૂ બ્રશ

noun

Tap to flip

bàn chải lông mày

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng GujaratiTiếng Việt
ભ્રૂ બ્રશ bàn chải lông mày
નકલી પાંપણો lông mi giả
હોઠ બ્રશ bàn chải môi
સુગંધ hương thơm
સનબ્લોક kem chống nắng
કાતર cái kéo
વિધ્યુત કાનનો દાગીનો khuyên tai xỏ lỗ
મોઉથવાશ nước súc miệng
ટેલ્કમ પાઉડર bột talc
ક્લીન્સર chất tẩy rửa
મેકઅપ કીટ bộ trang điểm
ચહેરાનો માસ્ક khẩu trang
શેવિંગ ક્રીમ kem cạo râu
સાબુ xà phòng
માસ્ક mặt nạ
ઠંડુ ક્રીમ kem lạnh
પાવડર bột
લિપ ગ્લોસ son bóng môi
ક્રીમ kem
સુગંધ mùi
પેલેટ bảng màu
હેન્ડ લોશન kem dưỡng tay
લાલ đỏ
ફેસ પાઉડર phấn phủ mặt
સનસ્ક્રিন kem chống nắng
પ્રવાહી ફાઉન્ડેશન nền lỏng
ભીનું વાઇપ khăn ướt
આંખની પાંપણો વાળનાર kẹp uốn mi
પાવડર પફ bông phấn
વાળ દૂર કરનાર làm rụng lông
ક્રીમ ફાઉન્ડેશન phấn nền dạng kem
છડી roi
કન્સિલર kem che khuyết điểm
રેઝર dao cạo
દબાયેલું પાવડર bột nén
પ્રકાશિત પાવડર bột phát sáng
શરીર લોશન sữa dưỡng thể
ટોનર bột mực
વિદ્યુત રેઝર dao cạo điện
કપાસ ઉ cotton bông
દંતમંજન kem đánh răng
ટીશ્યુ giấy vệ sinh
કપાસ સ્વેબ tăm bông
કોટન બડ tăm bông
પ્રવાહી આઈલાઇનર bút kẻ mắt dạng lỏng
ખનિજ પાણીનો સ્પ્રે xịt nước khoáng
શેમ્પુ dầu gội
મેકઅપ બ્રશ bàn chải trang điểm
સુગંધ nước hoa
મોઇસ્ચરાઇઝર kem dưỡng ẩm
કોલોન nước hoa
મેકઅપ trang điểm
મસ્કારા mascara
બ્લશર phấn má hồng
ખુલ્લું પાવડર phấn rời
સન ક્રીમ kem chống nắng
રેઝર બ્લેડ lưỡi dao cạo
દાંતની બ્રશ bàn chải đánh răng
ડીઓડોરન્ટ chất khử mùi
એક્સફોલિયેટ tẩy tế bào chết
હાથનું અરીસો gương cầm tay
ભમર પেন્સિલ bút kẻ lông mày
સનગ્લાસ kính râm
મૂળ nền tảng
લિપ લાઇનર chì kẻ môi
લિપસ્ટિક son môi
શેવિંગ લોશન nước hoa sau cạo
આઈલાઈનર bút kẻ mắt
ચહેરાની ક્રીમ kem dưỡng mặt
લોશન lotion
દાંતની ફ્લોસ chỉ nha khoa
ચિમટી cái nhíp
આયના gương
પેન્સિલ આઈલાઇનર bút chì eyeliner
આંખનો મેકઅપ phấn mắt