Trang chủ/Detail
Cụm từ tiếng Gujarati cơ bản
Những cụm từ bạn sẽ dùng nhiều nhất trong tiếng Gujarati: chào hỏi, từ lịch sự, trò chuyện xã giao và du lịch. Chạm vào loa để nghe từng cụm, chạm vào một cụm để xem cách nói.
Chào hỏi
| tiếng Gujarati | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
નમસ્તે | namaste | xin chào |
હાય | hay | chào |
શુભ સવાર | shubh savaar | Chào buổi sáng |
શુભ બપોર | shubh bapor | Chào buổi chiều |
શુભ સાંજ | shubh saanj | Chào buổi tối |
શુભ રાત્રી | shubh ratri | Chúc ngủ ngon |
આવજો | aavjo | tạm biệt |
પછી મળીશું | pachhi malishu | Hẹn gặp lại |
કાલે મળીએ | kaale maliae | Hẹn mai gặp lại |
સ્વાગત છે | swagat che | chào mừng |
તમને મળીને આનંદ થયો | tamne maline aanand thayo | Rất vui được gặp bạn |
Hội thoại
| tiếng Gujarati | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
તમે કેમ છો? | tame kem cho? | Bạn có khỏe không? |
હું ઠીક છું, આભાર | hu thik chhu, aabhaar | Tôi ổn, cảm ơn bạn |
તમારું નામ શું છે? | tamarun naam shu chhe? | Tên bạn là gì? |
મારું નામ અન્ના છે | maaru naam anna che | Tên tôi là Anna |
તમે ક્યાંથી છો? | tame kyathi cho? | Bạn đến từ đâu? |
શું તમે અંગ્રેજી બોલો છો? | shu tame angrejee bolo cho? | Bạn có nói được tiếng Anh không? |
મને સમજાતું નથી | mane samjatu nathi | Tôi không hiểu |
શું તમે ફરીથી કહેશો? | shu tame farithi kaheso? | Bạn có thể nhắc lại được không? |
કૃપા કરીને ધીમેથી બોલો | krupa karine dhimethi bolo | Xin hãy nói chậm lại |
Từ lịch sự
| tiếng Gujarati | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
આભાર | aabhaar | Cảm ơn |
તમારો ખૂબ ખૂબ આભાર | tamaro khoob khoob aabhaar | Cảm ơn rất nhiều |
તમારું સ્વાગત છે | tamarun swagat che | Không có gì |
કૃપા કરીને | krupa karine | làm ơn |
માફ કરશો | maaf karsho | xin lỗi |
માફ કરજો | maaf karjo | Xin phép |
હા | ha | vâng |
ના | na | không |
Du lịch
| tiếng Gujarati | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
મદદ! | madad! | Cứu với! |
બાથરૂમ ક્યાં છે? | bathrum kya chhe? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
આ કેટલું છે? | aa ketlun chhe? | Cái này bao nhiêu? |
બિલ, કૃપા કરીને | bil, krupa karine | Cho tôi tính tiền |
મને થોડું પાણી જોઈએ છે | mane thodu pani joiae che | Tôi muốn một ít nước |
Cảm xúc & lời chúc
| tiếng Gujarati | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
હું તમને પ્રેમ કરું છું | hu tamne prem karu chu | Anh yêu em |
અભિનંદન | abhinandan | Chúc mừng |
જન્મદિવસની શુભેચ્છા | janmadivasni shubhechchha | Chúc mừng sinh nhật |
ચીયર્સ! | chiyars! | Cạn ly! |
Luyện tiếng Gujarati với bài học thật
Đọc, nghe, nói và viết đúng trình độ của bạn. Mọi bài học đều miễn phí.
tiếng Gujarati