Trang chủ/Detail
Số đếm trong tiếng Gujarati
Học đếm bằng tiếng Gujarati: từ 0 đến 20, các số tròn chục đến 100 và 1000. Chạm vào loa để nghe từng số.
| tiếng Gujarati | Phát âm | Số |
|---|---|---|
શૂન્ય | shunya | 0không |
એક | ek | 1một |
બે | be | 2hai |
ત્રણ | tran | 3ba |
ચાર | char | 4bốn |
પાંચ | panch | 5năm |
છ | chh | 6sáu |
સાત | saat | 7bảy |
આઠ | aath | 8tám |
નવ | nav | 9chín |
દસ | das | 10mười |
અગિયાર | agiyar | 11mười một |
બાર | bar | 12mười hai |
તેર | ter | 13mười ba |
ચૌદ | chaud | 14mười bốn |
પંદર | pandar | 15mười lăm |
સોળ | sol | 16mười sáu |
સત્તર | sattar | 17mười bảy |
અઢાર | adhaar | 18mười tám |
ઓગણીસ | oganis | 19mười chín |
વીસ | vis | 20hai mươi |
ત્રીસ | tris | 30ba mươi |
ચાલીસ | chalis | 40bốn mươi |
પચાસ | pachas | 50năm mươi |
સાઠ | saath | 60sáu mươi |
સિત્તેર | sitter | 70bảy mươi |
એંસી | aensi | 80tám mươi |
નેવું | nevu | 90chín mươi |
સો | so | 100trăm |
હજાર | hajaar | 1000nghìn |