Trang chủ/Detail
Cụm từ tiếng Galician cơ bản
Những cụm từ bạn sẽ dùng nhiều nhất trong tiếng Galician: chào hỏi, từ lịch sự, trò chuyện xã giao và du lịch. Chạm vào loa để nghe từng cụm, chạm vào một cụm để xem cách nói.
Chào hỏi
| tiếng Galician | Nghĩa |
|---|---|
ola | xin chào |
ola | chào |
Bos días | Chào buổi sáng |
Boas tardes | Chào buổi chiều |
Boas noites | Chào buổi tối |
Boas noites | Chúc ngủ ngon |
adeus | tạm biệt |
Ata logo | Hẹn gặp lại |
Ata mañá | Hẹn mai gặp lại |
Benvido | chào mừng |
Praceme coñecerte | Rất vui được gặp bạn |
Hội thoại
| tiếng Galician | Nghĩa |
|---|---|
Como estás? | Bạn có khỏe không? |
Estou ben, grazas | Tôi ổn, cảm ơn bạn |
Como te chamas? | Tên bạn là gì? |
Chámome Anna | Tên tôi là Anna |
De onde es? | Bạn đến từ đâu? |
Falas inglés? | Bạn có nói được tiếng Anh không? |
Non entendo | Tôi không hiểu |
Podes repetir iso? | Bạn có thể nhắc lại được không? |
Fala máis amodo, por favor | Xin hãy nói chậm lại |
Từ lịch sự
| tiếng Galician | Nghĩa |
|---|---|
Grazas | Cảm ơn |
Moitas grazas | Cảm ơn rất nhiều |
De nada | Không có gì |
por favor | làm ơn |
Síntoo | xin lỗi |
Desculpe | Xin phép |
si | vâng |
non | không |
Du lịch
| tiếng Galician | Nghĩa |
|---|---|
Axuda! | Cứu với! |
Onde está o baño? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
Canto custa isto? | Cái này bao nhiêu? |
A conta, por favor | Cho tôi tính tiền |
Gustaríame un pouco de auga | Tôi muốn một ít nước |
Cảm xúc & lời chúc
| tiếng Galician | Nghĩa |
|---|---|
Quérote | Anh yêu em |
Parabéns | Chúc mừng |
Feliz aniversario | Chúc mừng sinh nhật |
Saúde! | Cạn ly! |
Luyện tiếng Galician với bài học thật
Đọc, nghe, nói và viết đúng trình độ của bạn. Mọi bài học đều miễn phí.
tiếng Galician