Trang chủ/Detail
Cụm từ tiếng Pháp cơ bản
Những cụm từ bạn sẽ dùng nhiều nhất trong tiếng Pháp: chào hỏi, từ lịch sự, trò chuyện xã giao và du lịch. Chạm vào loa để nghe từng cụm, chạm vào một cụm để xem cách nói.
Chào hỏi
| tiếng Pháp | Nghĩa |
|---|---|
bonjour | xin chào |
salut | chào |
Bonjour | Chào buổi sáng |
Bon après-midi | Chào buổi chiều |
Bonne soirée | Chào buổi tối |
Bonne nuit | Chúc ngủ ngon |
au revoir | tạm biệt |
À plus tard | Hẹn gặp lại |
À demain | Hẹn mai gặp lại |
Bienvenue | chào mừng |
Enchanté | Rất vui được gặp bạn |
Hội thoại
| tiếng Pháp | Nghĩa |
|---|---|
Comment allez-vous ? | Bạn có khỏe không? |
Je vais bien, merci | Tôi ổn, cảm ơn bạn |
Comment vous appelez-vous ? | Tên bạn là gì? |
Je m'appelle Anna | Tên tôi là Anna |
D'où venez-vous? | Bạn đến từ đâu? |
Parlez-vous anglais ? | Bạn có nói được tiếng Anh không? |
Je ne comprends pas | Tôi không hiểu |
Pouvez-vous répéter cela ? | Bạn có thể nhắc lại được không? |
Parlez lentement, s'il vous plaît | Xin hãy nói chậm lại |
Từ lịch sự
| tiếng Pháp | Nghĩa |
|---|---|
Merci | Cảm ơn |
Merci beaucoup | Cảm ơn rất nhiều |
Je vous en prie | Không có gì |
s'il vous plaît | làm ơn |
Désolé | xin lỗi |
Excusez-moi | Xin phép |
oui | vâng |
non | không |
Du lịch
| tiếng Pháp | Nghĩa |
|---|---|
Au secours ! | Cứu với! |
Où sont les toilettes ? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
Combien ça coûte ? | Cái này bao nhiêu? |
L'addition, s'il vous plaît | Cho tôi tính tiền |
Je voudrais de l'eau | Tôi muốn một ít nước |
Cảm xúc & lời chúc
| tiếng Pháp | Nghĩa |
|---|---|
Je t'aime | Anh yêu em |
Félicitations | Chúc mừng |
Joyeux anniversaire | Chúc mừng sinh nhật |
Santé ! | Cạn ly! |
Luyện tiếng Pháp với bài học thật
Đọc, nghe, nói và viết đúng trình độ của bạn. Mọi bài học đều miễn phí.
tiếng Pháp