Số đếm trong tiếng Pháp

Học đếm bằng tiếng Pháp: từ 0 đến 20, các số tròn chục đến 100 và 1000. Chạm vào loa để nghe từng số.

tiếng PhápSố
zéro
0không
un
1một
deux
2hai
trois
3ba
quatre
4bốn
cinq
5năm
six
6sáu
sept
7bảy
huit
8tám
neuf
9chín
dix
10mười
onze
11mười một
douze
12mười hai
treize
13mười ba
quatorze
14mười bốn
quinze
15mười lăm
seize
16mười sáu
dix-sept
17mười bảy
dix-huit
18mười tám
dix-neuf
19mười chín
vingt
20hai mươi
trente
30ba mươi
quarante
40bốn mươi
cinquante
50năm mươi
soixante
60sáu mươi
soixante-dix
70bảy mươi
quatre-vingts
80tám mươi
quatre-vingt-dix
90chín mươi
cent
100trăm
mille
1000nghìn