Trang chủ/Detail
Bộ Anki
Tàu hỏa và tàu điện ngầm trong tiếng Pháp: bộ Anki
Bộ Anki gồm các từ tiếng Pháp về chủ đề Tàu hỏa và tàu điện ngầm, kèm nghĩa bằng tiếng Việt. Mỗi từ thành hai thẻ, tiếng Pháp sang tiếng Việt và ngược lại, để bạn luyện cả nhận ra lẫn nhớ lại.
Heylangs: Tàu hỏa và tàu điện ngầm trong tiếng Pháp40 từ · nghĩa bằng tiếng Việt · 2 thẻ cho mỗi từ
Đăng nhập để tải. Tài khoản miễn phí được 2 lượt tải, Premium không giới hạn.
Cách dùng bộ thẻ
- Tải file .apkg bằng nút ở trên.
- Mở Anki và chọn File → Import (hoặc bấm đúp vào file).
- Học bộ thẻ mới: Anki hiện lại từng thẻ đúng lúc bạn sắp quên.
Xem trước: 15 từ đầu tiên
| tiếng Pháp | tiếng Việt |
|---|---|
| locomotive | đầu máy |
| compartiment | ngăn |
| distributeur de tickets | máy bán vé |
| voiture | xe ngựa |
| train de nuit | tàu đêm |
| tunnel | đường hầm |
| signal | tín hiệu |
| train de métro | tàu điện ngầm |
| siège de plateforme | ghế trên nền tảng |
| barrière de tickets | rào chắn vé |
| escalier | cầu thang |
| métro | tàu điện ngầm |
| billet | vé |
| train | tàu hỏa |
| station de métro | ga tàu điện ngầm |
Xem tất cả từ Tàu hỏa và tàu điện ngầm trong tiếng Pháp · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
Thêm bộ tiếng Pháp
Câu hỏi về bộ thẻ này
Bộ Anki tiếng Pháp này có miễn phí không?
Bạn cần tài khoản Heylangs để tải. Tài khoản miễn phí được tải một số bộ, còn Premium tải không giới hạn.
Trong bộ thẻ có gì?
Các từ tiếng Pháp về chủ đề Tàu hỏa và tàu điện ngầm, kèm nghĩa bằng tiếng Việt. Mỗi từ tạo hai thẻ: tiếng Pháp sang tiếng Việt và tiếng Việt sang tiếng Pháp.
Thêm vào Anki bằng cách nào?
Tải file .apkg, mở Anki và dùng File → Import, hoặc bấm đúp vào file. Dùng được với Anki trên máy tính, Android (AnkiDroid) và iPhone.
Có thể lấy bộ thẻ với nghĩa bằng ngôn ngữ khác không?
Có. Nghĩa đi theo ngôn ngữ giao diện của trang. Hãy đổi ngôn ngữ ở đầu trang rồi tải lại (tính là một lượt tải khác).