Trang chủ/Từ vựng
Nhà ở và đời sốngMiễn phí
Sân vườn: từ vựng tiếng Basque
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Sân vườn · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
105 từ tiếng Basque về “Sân vườn”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 105
Mọi từ
| Tiếng Basque | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| barazki lorategia | vườn rau | |
| ertz | cạnh | |
| belarra-mozgailu | máy cắt cỏ | |
| lapiko | cái xẻng | |
| gehiegi hazitako | mọc um tùm | |
| hegalari | hệ thống tưới | |
| belar | cỏ | |
| lore | hoa | |
| berotegi | nhà kính | |
| arropa lehorgailua | dây phơi quần áo | |
| patio | sân thượng | |
| mozitu | cắt | |
| makurtu | cúi xuống | |
| banku | ghế dài | |
| konpost | phân hữu cơ | |
| sarrera | lối vào | |
| loreontzi | chậu hoa | |
| ongarri | phân bón | |
| terrazta | sàn gỗ | |
| muga | biên giới | |
| txorien mahaia | bàn cho chim | |
| hesi | hàng rào | |
| lorategi-ohea | luống hoa | |
| gurdia | xe cút kít | |
| zakurren etxea | nhà cho chó | |
| trampolina | đu | |
| lurra | đất | |
| lorategi-txantiloia | cái xẻng nhỏ | |
| pabiloia | gazebo | |
| esleipen | sự phân bổ | |
| sardexka | giàn leo | |
| segadora | liềm | |
| zuhaixka-mozta | kéo cắt hàng rào | |
| markes | mái che | |
| paleta | cái bay | |
| sagastia | vườn cây ăn quả | |
| lorategia | vườn | |
| porxoko kulunka | xích đu hiên nhà | |
| hazitegi | luống ươm | |
| lorategi biltegia | nhà kính | |
| igerileku sakonera gutxikoa | hồ bơi nông | |
| teilatuko lorategia | vườn trên mái | |
| ur-jauzi | ống thoát nước | |
| lorategi eskularruak | găng tay làm vườn | |
| eskailera | khung leo núi | |
| belar | cỏ dại | |
| oinezko bidea | lối đi | |
| hesi | hàng rào | |
| terraz | sân thượng | |
| mulch | lớp phủ | |
| guraize | kéo | |
| ongietorri matta | thảm chào mừng | |
| lorategintza | nghề làm vườn | |
| tapa | vòi | |
| konpostontzi | thùng ủ phân | |
| iturri | đài phun nước | |
| ibilbidea | đường | |
| laborexteak | kéo cắt tỉa | |
| belar | cỏ | |
| hodi | vòi | |
| uraska | bình tưới | |
| hondartzako aulkia | ghế nằm | |
| garaje | nhà để xe | |
| ur-elementu | đặc điểm nước | |
| landare ontzia | chậu cây | |
| harri pausu | bước đệm | |
| eskuila | cào | |
| lorategia | sân | |
| txorien bainuontzia | chậu tắm chim | |
| landare pot | cây trồng trong chậu | |
| aitzur | cái cuốc | |
| zulatu | đào | |
| urmael | ao | |
| belar | cỏ dại | |
| baloi | đu đưa | |
| zaborontzi | thùng rác | |
| eguzki-erloju | đồng hồ mặt trời | |
| biltegi | nhà kho | |
| zuhaixka | bụi cây | |
| lorazain | người làm vườn | |
| ibilgailuentzako estalpe | mái che xe hơi | |
| atzeko patioa | sân sau | |
| ate | cổng | |
| mozteko zerra | cưa cắt tỉa | |
| belar | bãi cỏ | |
| transplante | cấy ghép | |
| igerileku | hồ bơi | |
| lapiko | cái xẻng | |
| lorategi aizkora | cào làm vườn | |
| hazi | hạt giống | |
| zohazko | có mùi than bùn | |
| zaborontzi | thùng rác | |
| zuhaixka | bụi cây | |
| ongarri | phân | |
| lorategi hodia | ống tưới vườn | |
| ataria | hành lang | |
| esekitako | giỏ treo | |
| zuhaixka | bụi cây | |
| harri plaka | đá lát | |
| landareontzia | chậu trồng cây | |
| hodi | máng xối | |
| landare | thực vật | |
| belarra-mozgailu | máy cắt cỏ | |
| igerileku | hồ bơi | |
| etxea zuhaitzean | nhà trên cây |