Trang chủ/Từ vựng
Giải trí và thể thaoMiễn phí
Đồ chơi: từ vựng tiếng Basque
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Đồ chơi · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
36 từ tiếng Basque về “Đồ chơi”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 36
Mọi từ
| Tiếng Basque | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| hegazti | diều | |
| itsasontzi | thuyền | |
| marmol | đá cẩm thạch | |
| txintxil | lạch cạch | |
| tam-tam | tambourine | |
| txirri | con quay | |
| domino | domino | |
| puzzle | trò chơi ghép hình | |
| xake | cờ vua | |
| irristatu | trượt | |
| globoa | bóng bay | |
| tren | tàu hỏa | |
| auto | xe hơi | |
| eskate | ván trượt | |
| txotxongilo | con rối | |
| robot | rô-bốt | |
| gezi | phi tiêu | |
| txartel | lá bài | |
| baloi | quả bóng | |
| hula hoop | vòng hula | |
| jostailu bigunduna | thú bông | |
| labirinto | mê cung | |
| haize-errota | chong chóng gió | |
| Scrabble | Scrabble | |
| baloi | đu đưa | |
| panpina | búp bê | |
| Rubiken kuboa | Khối lập phương Rubik | |
| Lego | Lego | |
| hondarrezko putzu | hố cát | |
| zaldiko | ngựa lắc | |
| asmakizun | câu đố | |
| hartz pelutx | gấu bông | |
| bloke | khối | |
| dado | xúc xắc | |
| soka-jauzi | dây nhảy | |
| txotxongilo eskularru | con rối tay |