Trang chủ/Từ vựng
Khoa học và thiên nhiênMiễn phí

Trái Đất và khí quyển: từ vựng tiếng Basque

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Trái Đất và khí quyển · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

26 từ tiếng Basque về “Trái Đất và khí quyển”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 26

estratosfera

noun

Tap to flip

tầng bình lưu

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng BasqueTiếng Việt
estratosfera tầng bình lưu
lainotsu sương mù
ozono zulo lỗ thủng tầng ozone
ozono ozon
tximista sét
termosfera tầng nhiệt
ihintz sương
barne nukleo lõi bên trong
mesosfera tầng giữa
ekuatore xích đạo
laino sương mù
longitude kinh độ
aire không khí
ekaitz magnetiko bão từ
airearen presioa áp suất không khí
lur trái đất
azala vỏ
troposfera tầng đối lưu
biosfera sinh quyển
meteorito thiên thạch
mundu thế giới
mantu áo choàng
latitude vĩ độ
atmosfera khí quyển
litosfera thạch quyển
Lurraren azala bề mặt Trái Đất