Trang chủ/Từ vựng
Giáo dục và trường họcMiễn phí

Toán học: từ vựng tiếng Basque

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Toán học · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

100 từ tiếng Basque về “Toán học”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 100

zabalera

noun

Tap to flip

chiều rộng

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng BasqueTiếng Việt
zabalera chiều rộng
prisma triangeluar lăng trụ tam giác
grafiko đồ thị
poligono konbexu đa giác lồi
triangel kamutsa tam giác tù
octogono bát giác
berdin bằng nhau
eneagono đa giác chín cạnh
biderkatu nhân
proportzio tỉ lệ
esfera hình cầu
ehuneko phần trăm
triangelu isosceles tam giác cân
arku cung
gehitu thêm
erdiko lưỡi liềm
erdigune trung tâm
dodekaedro hình mười hai mặt
aldiz lần
kuboa hình lập phương
zenbaki lehen số nguyên tố
erdi-zirkulu nửa hình tròn
diametro đường kính
karratu hình vuông
poligono konkabo đa giác lõm
aljebra đại số
erdi một nửa
ekuazio phương trình
teorema định lý
eremu khu vực
minus trừ
hirugarren một phần ba
formula công thức
probabilitate xác suất
zirkulu hình tròn
hexagono lục giác
hexagono prisma lăng trụ lục giác
erradio bán kính
biderketa phép nhân
kurba đường cong
karratu bình phương
zenbaki arraro số lẻ
angelu zuzen góc vuông
hipotenusa cạnh huyền
angelu zorrotz góc nhọn
aritmetika số học
kenkatu trừ
tangente tiếp tuyến
kenketze phép trừ
zenbaki bikoiti số chẵn
zuzen lerro đường thẳng
angelu zorrotzeko hiruki tam giác nhọn
elipse elip
kalkulu giải tích
gehigarri phép cộng
diagonala đường chéo
triangel aldekide tam giác đều
oktaedro bát diện
kalkulatu tính toán
goi đỉnh
karratu erroa căn bậc hai
bolumen thể tích
ardatz trục
batez besteko trung bình
altuera chiều cao
angelu kamuts góc tù
oinarri cơ sở
asimetria sự bất đối xứng
erdialdi bán cầu
obala hình bầu dục
laugarren một phần tư
banatu chia
batura tổng
ekuazio koadratiko phương trình bậc hai
izar ngôi sao
gehi cộng
erdikoa trung vị
matematiko toán học
lauki hình chữ nhật
paralel song song
kalkulu tính toán
arazo vấn đề
poligono erregular đa giác đều
erronbo hình thoi
zatikia phân số
piramide kim tự tháp
poligono đa giác
angelu góc
pentagono ngũ giác
lerro đường kẻ
lauki tứ giác
kono hình nón
hamartar thập phân
geometria hình học
zilindro xi lanh
zatiketa sự chia
heptagono hình thất giác
triangelu tam giác
alboa bên cạnh
triangel zuzen tam giác vuông