Trang chủ/Từ vựng
Khoa học và thiên nhiênMiễn phí

Di truyền học: từ vựng tiếng Basque

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Di truyền học · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

27 từ tiếng Basque về “Di truyền học”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 27

genoma

noun

Tap to flip

genôm

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng BasqueTiếng Việt
genoma genôm
gene gen
kromosoma sexual nhiễm sắc thể giới tính
Y kromosoma nhiễm sắc thể Y
gene-banku nguồn gen
genetiko di truyền
genetikoki aldatu biến đổi gen
errepikagailu bộ sao chép
X kromosoma nhiễm sắc thể X
mutante đột biến
ingeniaritza genetikoa kỹ thuật di truyền
fenotipo kiểu hình
sekuentzia chuỗi
genotipo kiểu gen
klon bản sao
biotipo kiểu sinh vật
nagusi áp đảo
alelo alen
heterozigoto thể dị hợp
homozigoto đồng hợp tử
kromosoma nhiễm sắc thể
errezesibo lặn
kode genetiko mã di truyền
transgeniko biến đổi gen
oinarrizko có thể thừa kế
genetika di truyền học
inhibitzaile chất ức chế