Trang chủ/Từ vựng
Thực phẩm và nguyên liệuMiễn phí
Hương vị: từ vựng tiếng Basque
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Hương vị · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
61 từ tiếng Basque về “Hương vị”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 61
Mọi từ
| Tiếng Basque | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| gozoa | ngon | |
| fruituz | có hương trái cây | |
| gazirik gabe | không nêm nếm | |
| gozo | ngọt | |
| gainegi | sến | |
| aza | chua | |
| gazia | mặn | |
| gosezkoa | ngon miệng | |
| on egin | ngon | |
| zaporegabe | vô vị | |
| mentoladun | bạc hà | |
| mina | cay | |
| oso onduztua | rất nhiều gia vị | |
| ustel | thối | |
| gustugabe | nhạt | |
| mastagarri | dẻo | |
| mikatz-gozoa | cay ngọt | |
| zaporegabe | nhạt nhẽo | |
| baratxuri | có tỏi | |
| gozo | ngon | |
| usaintsu | thơm | |
| haragitsu | nhiều thịt | |
| koxkero | béo | |
| zapore | vị | |
| zuku | ngon ngọt | |
| heldu | chín | |
| tentagarri | hấp dẫn | |
| piper | có vị tiêu | |
| errez | chưa chín | |
| gogor | kinh tởm | |
| likido | chất lỏng | |
| izugarria | kinh khủng | |
| gozo | ngọt | |
| gogor | giòn | |
| onargarri | ngon | |
| gozoa | ngon | |
| jengibre motako | có vị gừng | |
| mikotasun | sự chua chát | |
| addikzioz | gây nghiện | |
| min | cay | |
| gantz | béo | |
| krematsu | béo ngậy | |
| gozoa | ngon | |
| bigun | mềm | |
| gozoa | ngon | |
| mikatza | đắng | |
| gehiegi egina | nấu quá chín | |
| usaindua | cũ | |
| gozo-azido | chua ngọt | |
| bero | nóng | |
| fresko | tươi | |
| leuna | dịu dàng | |
| zapore | hương vị | |
| gogor | kinh tởm | |
| gogor | giòn | |
| zuku | mọng nước | |
| zapore | hương vị | |
| gorputz osoa | đầy đủ | |
| mina | hăng | |
| zapore | ngon | |
| samur | nhẹ |