Trang chủ/Từ vựng
Cuộc sống hằng ngàyMiễn phí

Màu sắc: từ vựng tiếng Basque

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Màu sắc · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

93 từ tiếng Basque về “Màu sắc”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 93

izokin

noun

Tap to flip

cá hồi

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng BasqueTiếng Việt
izokin cá hồi
khaki khaki
kobre đồng
horixka vàng nhạt
urre vàng
gorrimina đỏ thẫm
oliba ô liu
eskarlata đỏ thắm
brontzeztua rám nắng
morea màu oải hương
anbar hổ phách
gris xám
beix màu be
esmeralda ngọc lục bảo
urdin berde xanh lục lam
urrezko màu vàng
zurbil nhợt nhạt
koral san hô
monokromo đơn sắc
krema kem
itsas armada hải quân
gorrixka hơi đỏ
gorri đỏ
ura nước
morexka tím
arrosa hồng
urdin erreinal xanh hoàng gia
ebano gỗ mun
herdoil gỉ
koloratu có màu
urdin xanh da trời
vermilioi son đỏ
morea tím
neona neon
ilegorri vàng hoe
pastel màu pastel
bolia ngà voi
koloreen gurpila bánh xe màu
kobalto coban
urdinxkara xanh lam
marroi nâu
lila tím
kolore màu
magenta màu đỏ tía
hori vàng
granate màu hạt dẻ
zeru-urdin xanh da trời
berde xanh lá
zerradun có sọc
laranja màu cam
pigmentu sắc tố
gris xám
lavanda hoa oải hương
fuksia màu tím hồng
zilar bạc
zian xanh lơ
grisaxka hơi xám
marroi ilun nâu đậm
zuri apur trắng sữa
mertxika quả đào
limoi chanh
tonu màu sắc
kolorea màu sắc
zuri màu trắng
menta bạc hà
marroi koloreko hơi nâu
beltz eta zuria đen trắng
beltz màu đen
gaztaina nâu đỏ
turkesa ngọc lục bảo
umber umber
brontze đồng thau
berdexka xanh nhạt
urdin màu xanh dương
urdin iluna xanh lam đậm
gorri distiratsu đỏ tươi
burgundy màu burgundy
beltzxka hơi đen
tonu sắc thái
oker màu đất son
ikatza than củi
koloretsu sặc sỡ
koloragabe không màu
zurbeldun trắng nhạt
orbandun lốm đốm
arrosakara hồng nhạt
indi chàm
alberge mơ
bioleta tím
aran mận
koloretsu sặc sỡ
koloratu có màu
urdin ilun xanh lam đậm