Trang chủ/Từ vựng
Công việc và công nghiệpMiễn phí
Nghề nghiệp và việc làm: từ vựng tiếng Basque
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Nghề nghiệp và việc làm · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
116 từ tiếng Basque về “Nghề nghiệp và việc làm”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 116
Mọi từ
| Tiếng Basque | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| margolari | họa sĩ | |
| saskibaloi jokalari | cầu thủ bóng rổ | |
| bulego | văn phòng | |
| urregile | thợ sửa ống nước | |
| urpekari | thợ lặn | |
| futbolari | cầu thủ bóng đá | |
| kamioi gidatzea | lái xe tải | |
| segurtasun zaindari | bảo vệ | |
| broker | môi giới | |
| hitzarmena | thỏa thuận | |
| polizia | cảnh sát | |
| artista | nghệ sĩ | |
| bekario | thực tập sinh | |
| abokatu | luật sư | |
| dendari | chủ cửa hàng | |
| medikua | bác sĩ | |
| irakasle | giáo viên trường học | |
| saldu kotxeak | bán xe | |
| lanbide eskuzkoa egitea | làm công việc chân tay | |
| teknikari | kỹ thuật viên | |
| butler | quản gia | |
| gidari | hướng dẫn viên du lịch | |
| hegazkin laguntzaile | tiếp viên hàng không | |
| aktorea | nữ diễn viên | |
| moda-diseinatzaile | nhà thiết kế thời trang | |
| programatzaile | lập trình viên | |
| kaixo | thu ngân | |
| gailuak konpontzea | sửa chữa thiết bị | |
| zirkulazio-agente | cảnh sát giao thông | |
| beterinario | bác sĩ thú y | |
| lagun | đồng nghiệp | |
| meteorologo | nhà khí tượng học | |
| mezularitza | người đưa thư | |
| dokumentu | tài liệu | |
| kirurgialari | bác sĩ phẫu thuật | |
| epaile | thẩm phán | |
| okindegi | thợ làm bánh | |
| garbitzailea | người dọn dẹp | |
| bilera | cuộc họp | |
| harri-lane | thợ xây | |
| abeslari | ca sĩ | |
| jantziak josi | may quần áo | |
| elkarrizketa | phỏng vấn | |
| ehiztari | thợ săn | |
| barman | nhân viên pha chế | |
| garatzaile | nhà phát triển | |
| laguntza medikuntzako pazienteei | hỗ trợ bệnh nhân y tế | |
| ikasle | người học việc | |
| optikari | thợ quang | |
| soziologo | nhà xã hội học | |
| soldatzaile | thợ hàn | |
| komikigile | họa sĩ truyện tranh | |
| sukaldari | đầu bếp | |
| irakasle | giảng viên | |
| aktore | diễn viên | |
| apaintzaile | thợ cắt tóc | |
| banatzaile | người giao hàng | |
| argazkilaria | nhiếp ảnh gia | |
| talde lana | làm việc nhóm | |
| pilotu | phi công | |
| diseinatzaile | nhà thiết kế | |
| eraikitzaile | nhà xây dựng | |
| egilea | tác giả | |
| txelista | người chơi cello | |
| ile-apaintzaile | thợ làm tóc | |
| sute-borrokalari | lính cứu hỏa | |
| makina astunak operatu | vận hành máy móc nặng | |
| beisbol jokalari | cầu thủ bóng chày | |
| analista | nhà phân tích | |
| atleta | vận động viên | |
| arrantzale | ngư dân | |
| poeta | nhà thơ | |
| mekanikari | thợ máy | |
| dantzari | vũ công | |
| irudigile | họa sĩ minh họa | |
| ekologo | nhà sinh thái học | |
| irakasle | giáo viên | |
| musikari | nhạc sĩ | |
| haurtzain | người trông trẻ | |
| baserritar | nông dân | |
| farmazialari | dược sĩ | |
| meatzari | thợ mỏ | |
| lan egin ordenagailuan | làm việc trên máy tính | |
| erizain | y tá | |
| kontularia | kế toán | |
| lorazain | người làm vườn | |
| sinadura | chữ ký | |
| zientzialari | nhà khoa học | |
| ingeniari | kỹ sư | |
| geologo | nhà địa chất | |
| hortz-odontologoa | nha sĩ | |
| arkularia | cung thủ | |
| osagaiak muntatu | lắp ráp các thành phần | |
| artesau | thợ thủ công | |
| giltzaile | thợ khóa | |
| astronauta | phi hành gia | |
| harakin | người bán thịt | |
| eskultore | nhà điêu khắc | |
| arkitekto | kiến trúc sư | |
| aitzindari | thợ mộc | |
| haurrak zaindu | chăm sóc trẻ em | |
| postari | người đưa thư | |
| inprimagailu | máy in | |
| astronomo | nhà thiên văn học | |
| gidari | tài xế | |
| jostuna | thợ may | |
| bulegoko langilea | nhân viên văn phòng | |
| elektrikari | thợ điện | |
| matematikari | nhà toán học | |
| langile | công nhân | |
| gutun-banatzaile | người đưa thư | |
| mota | loại | |
| sukaldaria | nấu ăn | |
| soldadu | người lính | |
| gainbegirale | người giám sát | |
| teilazain | thợ lợp mái |