Trang chủ/Từ vựng
Du lịch và giao thôngMiễn phí
Tàu thuyền và vận tải biển: từ vựng tiếng Basque
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Tàu thuyền và vận tải biển · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
70 từ tiếng Basque về “Tàu thuyền và vận tải biển”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 70
Mọi từ
| Tiếng Basque | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| kapitain | thuyền trưởng | |
| zubi | cầu | |
| itsasontzi | thuyền | |
| gondola | gondola | |
| aireko garraio | hàng không vận chuyển | |
| hegazkin-ontzi | tàu sân bay | |
| kanoa | ca nô | |
| ontzi isolatuak | thùng cách nhiệt | |
| kayak | thuyền kayak | |
| bandera | cờ | |
| patroi | người lái | |
| itsas bidaia | du thuyền | |
| itsasgizon | thủy thủ | |
| ontzi | thùng chứa | |
| windsurfer | ván buồm lướt sóng | |
| katamaran | catamaran | |
| haize-orratz | ván buồm | |
| barca | xà lan | |
| bollard | bollard | |
| sloop | sloop | |
| hegazkin-ontzi | tàu đệm khí | |
| auto garraiatzaileak | chuyên chở xe hơi | |
| itsasgizon | thủy thủ | |
| itsasargi | hải đăng | |
| aingura | mỏ neo | |
| aingura | neo đậu | |
| draga | máy nạo vét | |
| hidrohegal | tàu cánh ngầm | |
| itsasgizon trebe | thủy thủ lành nghề | |
| talde | phi hành đoàn | |
| patroi | thuyền trưởng | |
| hondartza | bãi biển | |
| irteera | khởi hành | |
| hidrohegazkin | thủy phi cơ | |
| eskuner | tàu buồm | |
| drift | trôi dạt | |
| masa ontzi | thùng chứa số lượng lớn | |
| itsasargi | hải đăng | |
| belazko | thuyền buồm | |
| trimaran | trimaran | |
| derrick | cần trục Derrick | |
| deckhand | thủy thủ boong | |
| arku | cung | |
| bular | bowsprit | |
| arrantza ontzi | thuyền chèo | |
| kabina | boong tàu | |
| gerraontzi | tàu chiến | |
| itsasontzi | du thuyền | |
| tirabira | tàu kéo | |
| txalupa | thuyền nhỏ | |
| arrantza-ontzia | thuyền đánh cá | |
| danborrak | trống | |
| altu kuboko edukiontziak | các container khối cao | |
| ontzi motor | thuyền máy | |
| belan | cánh buồm | |
| karguero | tàu chở hàng | |
| txalupa | thuyền nhỏ | |
| lehorrera | lên bờ | |
| itsaspeko | tàu ngầm | |
| tank kontenedore | thùng container | |
| suntsitzailea | tàu khu trục | |
| erremorkearen chassis | khung gầm xe moóc | |
| lubaki | hầm trú ẩn | |
| izotz-hausle | tàu phá băng | |
| ontzi | tàu chở dầu | |
| anekagailu | phà | |
| erregai iragazki | bộ lọc nhiên liệu | |
| cockpit | buồng lái | |
| ISO hozte-kontainerrak | các container lạnh ISO | |
| erro | bánh lái |