Trang chủ/Từ vựng
Cảm xúc và tính cáchMiễn phí
Bực bội: từ vựng tiếng Basque
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Bực bội · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
54 từ tiếng Basque về “Bực bội”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 54
Mọi từ
| Tiếng Basque | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| haserre | giận dữ | |
| erretuta | bực tức | |
| nekatuta | chán ngấy | |
| eragozatu | làm phiền | |
| haserre | bực tức | |
| haserre | cáu kỉnh | |
| ezinegon | sự khó chịu | |
| eragozgarri | khó chịu | |
| eragozgarri | khó chịu | |
| haserre | bực tức | |
| kexatu | phàn nàn | |
| nekaigarria | mệt mỏi | |
| eraginarazi | làm khó chịu | |
| eragozgarri | làm phát cáu | |
| errieta | cằn nhằn | |
| haserre | phẫn nộ | |
| errieta | cằn nhằn | |
| gorrotu | khinh thường | |
| erritazioa | sự kích thích | |
| erremina | sự khó chịu | |
| haserre | giận dữ | |
| irain | trêu chọc | |
| haserre | tức giận | |
| eragozpen | sự phiền toái | |
| eragozgarri | khó chịu | |
| haserrealdia | cơn thịnh nộ | |
| frustrazioz | bực bội | |
| larregarri | đáng lo ngại | |
| haserre | sự giận dữ | |
| nekaigarria | mệt mỏi | |
| nekaezin | mệt mỏi | |
| haserre | bực mình | |
| haserrekor | cáu kỉnh | |
| eragozgarri | phiền toái | |
| haserrekor | làm bực mình | |
| alfer | nhạt nhẽo | |
| haserre | bực tức | |
| haserre | giận dữ | |
| irakin | sôi sục | |
| nahasi | làm lo lắng | |
| esku egin | làm ầm ĩ | |
| astindu | khuấy động | |
| haserre | gắt gỏng | |
| asmorratu | sự buồn chán | |
| izurrite | sâu hại | |
| haserre | giận dữ | |
| murmuratu | càu nhàu | |
| nekaezin | tẻ nhạt | |
| asmoragarri | nhàm chán | |
| larriagotu | làm trầm trọng thêm | |
| eragozgarri | phiền phức | |
| haserre | giận dữ | |
| haserrekor | dễ cáu | |
| haserre | bực tức |