Trang chủ/Từ vựng
Giải trí và thể thaoMiễn phí

Bơi lội và thể thao dưới nước: từ vựng tiếng Estonia

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Bơi lội và thể thao dưới nước · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

32 từ tiếng Estonia về “Bơi lội và thể thao dưới nước”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 32

ujuma

noun

Tap to flip

bơi

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng EstoniaTiếng Việt
ujuma bơi
sukelduja thợ lặn
ujumistreener huấn luyện viên bơi lội
kaitseprillid kính bảo hộ
mask mặt nạ
veepall bóng nước
splash văng
snorukelamine lặn có ống thở
akvalung bình dưỡng khí
sukeldumine lặn
hüppetorn tấm nhún nhảy
aer mái chèo
snorkel ống thở
külgmine ujumine bơi nghiêng
uimeti vây
purjetamine đi thuyền buồm
päästja nhân viên cứu hộ
wakeboard lướt ván kéo
ujur vận động viên bơi lội
rinnetamine bơi ếch
purjelauas lướt ván buồm
sörfamine lướt sóng
seliliug bơi ngửa
liblikasõit bơi bướm
ujumärk đồ bơi
hüppelaud tấm nhún
jetski tàu lướt sóng
koerapaelu bơi chó
snorkeldamine lặn biển không thiết bị
sügav meri biển sâu
ujula hồ bơi
sukeldumine skuba seadmega lặn biển bằng bình dưỡng khí