Trang chủ/Từ vựng
Cảm xúc và tính cáchMiễn phí

Ngạc nhiên: từ vựng tiếng Estonia

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Ngạc nhiên · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

31 từ tiếng Estonia về “Ngạc nhiên”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 31

hämmastama

verb

Tap to flip

làm ngạc nhiên

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng EstoniaTiếng Việt
hämmastama làm ngạc nhiên
hajutama làm ngạc nhiên
segadunud bối rối
segadama làm bối rối
segaduses bối rối
üllatus bất ngờ
hirmunud kinh hoàng
kaitseprillid kính bảo hộ
hämmastama làm sửng sốt
uskumatu không thể tin được
usutunnistamatu không thể tin được
hämmastav tuyệt vời
hämmastunud ngạc nhiên
ootäheline bất ngờ
vau chà
hämmastunud ngạc nhiên
mõtlema tự hỏi
hämmastunud ngạc nhiên
hämmastav đáng kinh ngạc
šokk sốc
hämmastama làm kinh ngạc
hämmastama làm ngạc nhiên
šokeeriv gây sốc
hämmastunud ngạc nhiên
üllatunud giật mình
hingama thở hổn hển
üllatav đáng ngạc nhiên
segadunud bối rối
segadunud bối rối
imestus sự ngạc nhiên
ehmatada làm giật mình