Trang chủ/Từ vựng
Mua sắm và thời trangMiễn phí

Trang điểm và mỹ phẩm: từ vựng tiếng Estonia

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Trang điểm và mỹ phẩm · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

75 từ tiếng Estonia về “Trang điểm và mỹ phẩm”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 75

kulmutihvt

noun

Tap to flip

bàn chải lông mày

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng EstoniaTiếng Việt
kulmutihvt bàn chải lông mày
võltsripsmed lông mi giả
huulepulk bàn chải môi
lõhn hương thơm
päevavõie kem chống nắng
käärid cái kéo
läbitud kõrvarõngas khuyên tai xỏ lỗ
suuhuuhtelulahus nước súc miệng
täkli pulber bột talc
puhastusaine chất tẩy rửa
meikikott bộ trang điểm
näomask khẩu trang
habeme kreem kem cạo râu
seep xà phòng
mask mặt nạ
külmkreme kem lạnh
pulber bột
huulepõhi son bóng môi
koor kem
lõhn mùi
palet bảng màu
käekreem kem dưỡng tay
puna đỏ
näopuru phấn phủ mặt
päevavarjuskreme kem chống nắng
vedel põhjend nền lỏng
märg salvrätik khăn ướt
ripsmetõmbaja kẹp uốn mi
puderipuffer bông phấn
karvavast làm rụng lông
kreempõhi phấn nền dạng kem
piits roi
peitekreem kem che khuyết điểm
habemenuga dao cạo
pressitud pulber bột nén
helendav pulber bột phát sáng
kehakeemia sữa dưỡng thể
toner bột mực
elektriline habemenuga dao cạo điện
puuvillavatt bông
hambipasta kem đánh răng
sidemed giấy vệ sinh
puuvillakepp tăm bông
puuvillakepp tăm bông
vedelisel silmaling bút kẻ mắt dạng lỏng
mineraalvee pihustus xịt nước khoáng
šampoon dầu gội
grimeeripael bàn chải trang điểm
parfüüm nước hoa
niisutaja kem dưỡng ẩm
koolon nước hoa
meik trang điểm
ripsmeik mascara
puna phấn má hồng
vaba pulber phấn rời
päevavõiv kem chống nắng
habemenuga lưỡi dao cạo
hambaharja bàn chải đánh răng
deodorant chất khử mùi
eksfolliatsioon tẩy tế bào chết
käespeegel gương cầm tay
kulmutäidepliiats bút kẻ lông mày
päikeseprillid kính râm
põhi nền tảng
huulejoon chì kẻ môi
huulepulk son môi
jäljepuhastusvõi nước hoa sau cạo
silmadepits bút kẻ mắt
näokreem kem dưỡng mặt
losjon lotion
hambaniit chỉ nha khoa
pinsett cái nhíp
peegel gương
pliiats eyeliner bút chì eyeliner
silmavarjund phấn mắt