Trang chủ/Từ vựng
Cơ thể và sức khỏeMiễn phí

Nội tạng và xương: từ vựng tiếng Estonia

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Nội tạng và xương · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

45 từ tiếng Estonia về “Nội tạng và xương”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 45

lõugalu

verb

Tap to flip

xương hàm

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng EstoniaTiếng Việt
lõugalu xương hàm
peensool ruột non
liiges khớp
arter động mạch
emakael cổ tử cung
vahelihas cơ hoành
aju não
rinnakluu xương ức
sool ruột
süda trái tim
kopsad phổi
kõri thanh quản
pärasool trực tràng
luuüdi tủy xương
luu xương
põlvekeder xương bánh chè
selgroog xương sống
kops phổi
kõhr sụn
närvisüsteem hệ thần kinh
põrn lách
kolju hộp sọ
söögitoru thực quản
koolon dấu hai chấm
emakas tử cung
õlavarv xương bả vai
neer thận
luustik bộ xương
sapipõis túi mật
südamelihas cơ tim
magu dạ dày
lisa phụ lục
reieluu xương đùi
sooleline ruột
kusepõis bàng quang
kilpnääre tuyến giáp
paksool ruột già
rangluu xương đòn
sääreluu xương chày
sõrm gân
munasari buồng trứng
roie xương sườn
eesnäärme tuyến tiền liệt
maks gan
neer thận