Trang chủ/Từ vựng
Thế giới và xã hộiMiễn phí
Lịch sử và ngày lễ Mỹ: từ vựng tiếng Estonia
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Lịch sử và ngày lễ Mỹ · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
27 từ tiếng Estonia về “Lịch sử và ngày lễ Mỹ”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 27
Mọi từ
| Tiếng Estonia | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| kapten | thuyền trưởng | |
| Aasia | Châu Á | |
| purjelaev | tàu buồm | |
| lipp | cờ | |
| maabõrge | hạ cánh | |
| avastama | khám phá | |
| paraad | diễu hành | |
| Kolumbuse päev | Ngày Columbus | |
| Christoph Kolumbus | Cristoforo Colombo | |
| saar | hòn đảo | |
| kaardistaja | nhà vẽ bản đồ | |
| Ameerika | nước Mỹ | |
| laev | tàu | |
| Euroopa | Châu Âu | |
| marsruut | tuyến đường | |
| riigihümn | quốc ca | |
| ekspeditsioon | chuyến thám hiểm | |
| Atlandi ookean | Đại Tây Dương | |
| astrolaab | thiên cầu | |
| Ameerika Ühendriigid | Hợp chúng quốc Hoa Kỳ | |
| kaart | bản đồ | |
| Sõltumatuse deklaratsioon | Tuyên ngôn Độc lập | |
| ilutulestik | pháo hoa | |
| karavell | tàu caravel | |
| vabadus | tự do | |
| kompass | la bàn | |
| Iseseisvuspäev | Ngày Độc lập |