Trang chủ/Từ vựng
Giáo dục và trường họcMiễn phí
Hệ thống giáo dục: từ vựng tiếng Estonia
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Hệ thống giáo dục · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
72 từ tiếng Estonia về “Hệ thống giáo dục”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 72
Mọi từ
| Tiếng Estonia | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| magnetkool | trường từ tính | |
| töötlemine | đào tạo nghề | |
| laen | khoản vay | |
| magistrant | học viên cao học | |
| lõputunnistus | chứng chỉ tốt nghiệp | |
| isiklik avaldus | tuyên bố cá nhân | |
| kunstikool | trường cao đẳng nghệ thuật | |
| instruktor | người hướng dẫn | |
| algkool | trường tiểu học | |
| klassiruumi jälgimine | quan sát lớp học | |
| esimese aasta üliõpilane | sinh viên năm nhất | |
| plagieerima | đạo văn | |
| internatkool | trường nội trú | |
| reaalia | vật thật | |
| üles võtma | nhập học | |
| ülikool | đại học | |
| ettevalmistav kool | trường dự bị | |
| klassijuhataja | giáo viên chủ nhiệm | |
| lasteaed | trường mầm non | |
| algkool | trường tiểu học | |
| osalema | tham dự | |
| põhikool | trường trung học cơ sở | |
| sertifikaat | chứng chỉ | |
| välja jätma | loại trừ | |
| lasteaed | trường mầm non | |
| bakalaureuse | sinh viên đại học | |
| kursus | khóa học | |
| kaugõpe | giáo dục từ xa | |
| keskkool | trường trung học phổ thông | |
| õpetlane | học giả | |
| õpetama | dạy học | |
| registreerumine | sự đăng ký | |
| riigikool | trường công | |
| õppekava | chương trình giảng dạy | |
| lektori | giảng viên | |
| jätkuharidus | giáo dục thường xuyên | |
| õpilane | học sinh | |
| katkestama | bỏ cuộc | |
| rakendus | ứng dụng | |
| sisuplaan | chương trình | |
| kirjutama | viết | |
| puuduv | vắng mặt | |
| stipendium | học bổng | |
| välja heita | đuổi | |
| rahastamine | tài trợ | |
| kutsekool | trường dạy nghề | |
| teine kursi üliõpilane | sinh viên năm thứ hai | |
| õpetaja | giáo viên | |
| vaidlus | tranh chấp | |
| debatt | cuộc tranh luận | |
| kodanikuõpe | giáo dục công dân | |
| õpetajate koolitus | đào tạo giáo viên | |
| akadeemiline | học thuật | |
| direktor | hiệu trưởng | |
| direktor | hiệu trưởng | |
| harima | giáo dục | |
| kutseharidus | đào tạo nghề | |
| õpilane | học sinh | |
| harjutus | bài tập | |
| grammatika kool | trường ngữ pháp | |
| kutsekool | trường dạy nghề | |
| kooliringkond | quận học | |
| õppemaks | học phí | |
| lasteaed | trường mầm non | |
| õppima | học | |
| põhikool | trường trung học cơ sở | |
| õpetaja | gia sư | |
| algkool | trường tiểu học | |
| koolijuht | hiệu trưởng | |
| argument | lập luận | |
| üldhariduskool | cao đẳng cộng đồng | |
| kursuse tarkvara | phần mềm khóa học |