Trang chủ/Từ vựng
Con người và các mối quan hệMiễn phí

Nuôi dạy và chăm sóc trẻ: từ vựng tiếng Estonia

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Nuôi dạy và chăm sóc trẻ · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

89 từ tiếng Estonia về “Nuôi dạy và chăm sóc trẻ”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 89

hüppen

noun

Tap to flip

nhảy lò cò

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng EstoniaTiếng Việt
hüppen nhảy lò cò
autolaste ghế ngồi ô tô
bebipuder bột trẻ em
lastehoidukeskus trung tâm chăm sóc trẻ em
tähelepanu pöörama đưa ra
karussell vòng quay ngựa gỗ
sünnituseruum phòng sinh
kõrtsutama lạch cạch
hammaste lõikumine mọc răng
nabaJuhe dây rốn
eelkool mẫu giáo
lastehoidja nhân viên chăm sóc trẻ em
mänguala khu vực chơi
vanem cha mẹ
pimediküüdik bịt mắt bắt dê
värvikriidid bút chì màu
puskait tấm đệm bảo vệ
noomitus mắng mỏ
täis tähtaeg đầy đủ thời hạn
lastesõiduk xe đẩy trẻ em
lapsihoid trông trẻ
kellel läheb vesi vỡ ối
doula doula
peekaboo peekaboo
öövalgusti đèn ngủ
lapsehoidja người trông trẻ
sünnitusabistaja bà đỡ đẻ
liivakast hộp cát
lapsendamine sự nhận con nuôi
kasvatamine sự dạy dỗ
sündinud được sinh ra
lapse toit thức ăn cho trẻ sơ sinh
kaksikvoodi giường tầng
temper cơn giận
süüleasend sinh ngôi mông
riidepampersid tã lót vải
plokid khối
sünnitusjärgne depressioon trầm cảm sau sinh
vahetada rätteid thay tã
kiik bập bênh
muusikatoolid ghế nhạc
mänguväljak sân chơi
hammasratas ti giả
nukumaja nhà búp bê
kõrge tool ghế cao
puslet thú bông
mängukast hộp đồ chơi
pilte raamat sách tranh
kõrvaldatavad rätikud tã lót dùng một lần
lapsehooldus chăm sóc trẻ em
vanemlik việc nuôi dạy con cái
looduslik sünnitus sinh nở tự nhiên
keisrilõige mổ lấy thai
baby monitor máy theo dõi trẻ sơ sinh
lapsevõime sinh con
laste tuba phòng trẻ em
lastesõiduk xe đẩy trẻ em
hoidja người giữ trẻ
nukk búp bê
kodune õpe giáo dục tại nhà
hällilaul bài hát ru
peitmine trốn tìm
kõndija người đi bộ
taimeaed vườn ươm
lapsehoidja người trông trẻ
lasteraamat nhà trẻ
peksmine tét
lapse seljakott ba lô dành cho trẻ sơ sinh
lastesõiduk xe đẩy trẻ em
lapsevõrk cũi em bé
üles hüppama nhảy vọt
mõistatus câu đố
induktsioon quy nạp
vahetuslaud bàn thay tã
ringtee bùng binh
vaipakast thùng đựng tã
Ristkülik Cờ ca rô
distsipliin kỷ luật
karupoeg gấu bông
sünnikaal cân nặng lúc sinh
värviraamat sách tô màu
sööt tã
lastesõiduk xe đẩy trẻ em
linal tã lót
mänguasi đồ chơi
toitma cho ăn
häll cái nôi
enneaegne sớm
kiiktool ghế đu