Trang chủ/Detail
Cụm từ tiếng Estonia cơ bản
Những cụm từ bạn sẽ dùng nhiều nhất trong tiếng Estonia: chào hỏi, từ lịch sự, trò chuyện xã giao và du lịch. Chạm vào loa để nghe từng cụm, chạm vào một cụm để xem cách nói.
Chào hỏi
| tiếng Estonia | Nghĩa |
|---|---|
tere | xin chào |
Tsau | chào |
Tere hommikust | Chào buổi sáng |
Tere pärastlõunast | Chào buổi chiều |
Tere õhtust | Chào buổi tối |
Head ööd | Chúc ngủ ngon |
Head aega | tạm biệt |
Näeme hiljem | Hẹn gặp lại |
Kohtumiseni homme | Hẹn mai gặp lại |
Tere tulemast | chào mừng |
Tore tutvuda | Rất vui được gặp bạn |
Hội thoại
| tiếng Estonia | Nghĩa |
|---|---|
Kuidas läheb? | Bạn có khỏe không? |
Minuga on kõik korras, tänan | Tôi ổn, cảm ơn bạn |
Mis su nimi on? | Tên bạn là gì? |
Minu nimi on Anna | Tên tôi là Anna |
Kust sa pärit oled? | Bạn đến từ đâu? |
Kas sa räägid inglise keelt? | Bạn có nói được tiếng Anh không? |
ma ei saa aru | Tôi không hiểu |
Kas saate seda korrata? | Bạn có thể nhắc lại được không? |
Palun rääkige aeglaselt | Xin hãy nói chậm lại |
Từ lịch sự
| tiếng Estonia | Nghĩa |
|---|---|
Aitäh | Cảm ơn |
Suur tänu | Cảm ơn rất nhiều |
Palun | Không có gì |
palun | làm ơn |
vabandust | xin lỗi |
Vabandage | Xin phép |
jah | vâng |
ei | không |
Du lịch
| tiếng Estonia | Nghĩa |
|---|---|
Abi! | Cứu với! |
Kus on tualett? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
Kui palju see on? | Cái này bao nhiêu? |
Arve, palun | Cho tôi tính tiền |
Ma sooviksin vett | Tôi muốn một ít nước |
Cảm xúc & lời chúc
| tiếng Estonia | Nghĩa |
|---|---|
ma armastan sind | Anh yêu em |
Palju õnne | Chúc mừng |
Palju õnne sünnipäevaks | Chúc mừng sinh nhật |
Terviseks! | Cạn ly! |
Luyện tiếng Estonia với bài học thật
Đọc, nghe, nói và viết đúng trình độ của bạn. Mọi bài học đều miễn phí.
tiếng Estonia