Trang chủ/Từ vựng
Cuộc sống hằng ngàyMiễn phí

Thời tiết và mùa: từ vựng tiếng Anh

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Thời tiết và mùa · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

105 từ tiếng Anh về “Thời tiết và mùa”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 105

thunderstorm

noun

Tap to flip

bão tố

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng AnhTiếng Việt
thunderstorm bão tố
windstorm bão gió
hail mưa đá
hazy sương mù
celsius Celsius
drought hạn hán
cold lạnh
spring mùa xuân
fahrenheit Fahrenheit
bad weather thời tiết xấu
puddle vũng nước
snowfall tuyết rơi
tornado lốc xoáy
dry season mùa khô
cool mát mẻ
rain mưa
autumn mùa thu
overcast u ám
winter mùa đông
shower vòi sen
forecast dự báo
humid ẩm
thunder sấm
wintry mùa đông
sunbeam tia nắng
raincoat áo mưa
climate khí hậu
misty sương mù
lightning sét
snowstorm bão tuyết
gusty gió mạnh
frost sương giá
wind gió
summertime mùa hè
stormy bão táp
hurricane bão
snow tuyết
muggy oi bức
dew sương
seasonal theo mùa
freezing đóng băng
thundery có bão
foggy sương mù
drizzly mưa phùn
weather thời tiết
hailstorm bão mưa đá
downpour mưa lớn
wintertime thời gian mùa đông
icicle cột băng
gale bão
sunlight ánh sáng mặt trời
breeze gió nhẹ
chilly lạnh
scorching nóng bỏng
frosty băng giá
thermometer nhiệt kế
rainbow cầu vồng
season mùa
fog sương mù
monsoon gió mùa
snowflake bông tuyết
blizzard bão tuyết
summer mùa hè
sunny nắng
cyclone xoáy thuận
drizzle mưa phùn
summery mùa hè
snowball quả cầu tuyết
cloudless quang đãng
sweltering oi bức
cold snap đợt lạnh
typhoon bão
heat nhiệt
sleet mưa tuyết
sultry oi bức
showers mưa rào
storm bão
gust gió giật
sun mặt trời
cloudy nhiều mây
clouds mây
snowy có tuyết
temperature nhiệt độ
springtime mùa xuân
raindrop giọt mưa
rainy mưa
icy băng giá
sunshine ánh nắng mặt trời
thaw tan
rainfall lượng mưa
cloud mây
haze sương mù
umbrella cây dù
hot nóng
rainstorm mưa bão
humidity độ ẩm
warm ấm áp
muddy bùn lầy
cloudburst mưa rào
barometer áp kế
showery có mưa
mist sương mù
balmy dịu dàng
windy có gió
mild nhẹ