Trang chủ/Từ vựng
Du lịch và giao thôngMiễn phí

Du lịch và lữ hành: từ vựng tiếng Anh

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Du lịch và lữ hành · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

84 từ tiếng Anh về “Du lịch và lữ hành”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 84

excursion

noun

Tap to flip

chuyến tham quan

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng AnhTiếng Việt
excursion chuyến tham quan
flight chuyến bay
return ticket vé khứ hồi
red-eye flight chuyến bay đêm
ocean đại dương
suitcase va li
suite phòng suite
backpacking du lịch bụi
itinerary lịch trình
airport sân bay
promotion airfare giá vé máy bay khuyến mại
travel du lịch
cruise du thuyền
hiking đi bộ đường dài
backpack ba lô
direct flight chuyến bay thẳng
monument đài tưởng niệm
round trip khứ hồi
landmark cột mốc
destination điểm đến
hostel nhà nghỉ
amusement park công viên giải trí
island hòn đảo
cash tiền mặt
low season mùa thấp điểm
homestay ở trọ nhà dân
ticket vé
ecotourism du lịch sinh thái
abroad ở nước ngoài
visitor khách thăm
souvenir quà lưu niệm
check in làm thủ tục
double room phòng đôi
beach bãi biển
high season mùa cao điểm
journey chuyến đi
vacation kỳ nghỉ
apartment căn hộ
airline hãng hàng không
single room phòng đơn
resort khu nghỉ dưỡng
travel agency đại lý du lịch
tourist khách du lịch
harbour bến cảng
room service dịch vụ phòng
expedition chuyến thám hiểm
booking đặt chỗ
theme park công viên giải trí
travel abroad du lịch nước ngoài
hotel khách sạn
guidebook sách hướng dẫn
twin bed giường đơn
trek đi bộ
service dịch vụ
accommodation chỗ ở
trip chuyến đi
explore khám phá
sightseeing tham quan
campsite khu cắm trại
budget ngân sách
luggage hành lý
seaport cảng biển
passport hộ chiếu
pool hồ bơi
discount giảm giá
domestic travel du lịch trong nước
overseas ở nước ngoài
map bản đồ
safari safari
guide hướng dẫn
connecting room phòng thông
motel nhà trọ
travel light du lịch nhẹ nhàng
trekking đi bộ đường dài
day out ngày đi chơi
ferry phà
distribution phân phối
boarding pass thẻ lên máy bay
sea biển
voyage chuyến đi
package tour chuyến du lịch trọn gói
front desk quầy lễ tân
baggage allowance hạn mức hành lý
museum bảo tàng