Trang chủ/Từ vựng
Thế giới và xã hộiMiễn phí
Cảnh sát và thực thi pháp luật: từ vựng tiếng Anh
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Cảnh sát và thực thi pháp luật · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
82 từ tiếng Anh về “Cảnh sát và thực thi pháp luật”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 82
Mọi từ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| court officer | nhân viên tòa án | |
| lieutenant | trung úy | |
| siren | còi báo động | |
| police dog | chó cảnh sát | |
| fraud | lừa đảo | |
| paddy wagon | xe cảnh sát | |
| policeman | cảnh sát | |
| breath test | kiểm tra hơi thở | |
| police | cảnh sát | |
| dog handler | người huấn luyện chó | |
| gendarme | lính gác | |
| policewoman | nữ cảnh sát | |
| badge | huy hiệu | |
| cordon | rào | |
| recruit | tuyển dụng | |
| riot police | cảnh sát chống bạo động | |
| crime | tội phạm | |
| bribe | hối lộ | |
| plain clothes | quần áo dân sự | |
| commander | chỉ huy | |
| takedown | loại bỏ | |
| shoplifter | kẻ trộm cửa hàng | |
| tear gas | hơi cay | |
| billy club | billy club | |
| squad | đội | |
| stun gun | súng điện giật | |
| handcuffs | cùm tay | |
| patrol | tuần tra | |
| incident room | phòng sự cố | |
| flying squad | đơn vị bay | |
| kidnap | bắt cóc | |
| military police | cảnh sát quân sự | |
| electronic tagging | gắn thẻ điện tử | |
| emergency services | dịch vụ khẩn cấp | |
| baton | gậy | |
| arrest | bắt giữ | |
| interpol | Interpol | |
| convict | bị kết án | |
| chief constable | thượng úy cảnh sát | |
| holster | bao | |
| speeding | vượt quá tốc độ | |
| housebreaking | xâm nhập trái phép | |
| secret police | cảnh sát mật | |
| criminal | tội phạm | |
| bribery | hối lộ | |
| murderer | kẻ giết người | |
| marshal | thống chế | |
| police department | sở cảnh sát | |
| body search | khám thân thể | |
| rubber bullet | đạn cao su | |
| police station | đồn cảnh sát | |
| roadblock | chướng ngại vật trên đường | |
| mafia | mafia | |
| theft | trộm cắp | |
| prison | nhà tù | |
| smuggle | buôn lậu | |
| riot shield | khiên chống bạo động | |
| detained | bị giam giữ | |
| defendant | bị cáo | |
| state trooper | cảnh sát tiểu bang | |
| raid | cuộc đột kích | |
| burglary | trộm cắp | |
| squad car | xe cảnh sát | |
| chief inspector | thanh tra trưởng | |
| reinforcement | củng cố | |
| cop | cảnh sát | |
| gang | băng đảng | |
| jail | nhà tù | |
| officer | cảnh sát | |
| panda car | xe panda | |
| cadet | học viên | |
| mugshot | ảnh nhận dạng tội phạm | |
| riot gear | trang bị chống bạo động | |
| detective | thám tử | |
| truncheon | gậy | |
| inmate | tù nhân | |
| smuggling | buôn lậu | |
| assault | tấn công | |
| fingerprint | dấu vân tay | |
| police constable | cảnh sát | |
| nightstick | gậy | |
| gun | súng |