Trang chủ/Từ vựng
Công nghệ và truyền thôngMiễn phí

Mạng xã hội và email: từ vựng tiếng Anh

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Mạng xã hội và email · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

26 từ tiếng Anh về “Mạng xã hội và email”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 26

reply

verb

Tap to flip

trả lời

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng AnhTiếng Việt
reply trả lời
tweet tweet
phone number số điện thoại
phone card thẻ điện thoại
mobile phone charger sạc điện thoại di động
log-in đăng nhập
operator nhân viên điều hành
cellphone điện thoại di động
react phản ứng
smartphone điện thoại thông minh
chat trò chuyện
answerphone máy trả lời tự động
subscribe đăng ký
message tin nhắn
dial quay số
comment bình luận
signature chữ ký
mobile phone điện thoại di động
blogger người viết blog
telephone điện thoại
fax fax
cybercrime tội phạm mạng
influencer người có sức ảnh hưởng
log out đăng xuất
block khối
follow theo dõi