Trang chủ/Từ vựng
Nấu ăn và ẩm thựcMiễn phí

Làm bánh và bánh mì: từ vựng tiếng Anh

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Làm bánh và bánh mì · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

96 từ tiếng Anh về “Làm bánh và bánh mì”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 96

microwave

verb

Tap to flip

lò vi sóng

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng AnhTiếng Việt
microwave lò vi sóng
pastry bánh ngọt
donut bánh rán
soup súp
kitchen foil giấy nhôm
stew món hầm
measuring spoons thìa đo lường
cauliflower cheese bông cải xanh nướng phô mai
toast bánh mì nướng
plain flour, all-purpose flour bột mì thường
nachos nachos
cracker bánh quy
cornflour bột ngô
greek salad sa lát Hy Lạp
crepe bánh xèo
oven lò nướng
paella paella
fresh milk sữa tươi
tablespoon muỗng canh
minestrone minestrone
spaghetti bolognese mì spaghetti bolognese
brown bread bánh mì nâu
chopping board thớt
hash browns bánh khoai tây chiên
toaster máy nướng bánh mì
couscous couscous
coronation chicken gà lễ đăng quang
fishcake bánh cá
cup cái cốc
tortilla bánh tortilla
sponge cake bánh bông lan
sieve cái rây
cheeseburger bánh mì kẹp pho mát
broth nước dùng
cookie bánh quy
pitta pitta
Lancashire hotpot Hotpot Lancashire
pot pie bánh nhân thịt
ragout ragu
curry cà ri
quesadilla quesadilla
plate đĩa
whisk đánh
fondue fondue
bread bánh mì
ratatouille ratatouille
measuring cups cốc đo lường
white bread bánh mì trắng
tray khay
croissant bánh sừng bò
frying pan chảo
eggs benedict trứng bác
hash băm
rice flour bột gạo
topping cream kem tươi
juicer máy ép trái cây
tongs cái kẹp
moon cake bánh trung thu
cooking oil dầu ăn
pretzel bánh quy xoắn
salt muối
baking soda baking soda
cheese grater dụng cụ bào phô mai
electric mixer máy trộn điện
bagel bánh mì vòng
tapioca flour bột sắn dây
yeast men
egg white lòng trắng trứng
knife con dao
sushi sushi
macaroni cheese mì ống nấu pho mát
hoagie bánh mì
falafel falafel
bread roll bánh mì
hot dog bánh mì xúc xích
birthday cake bánh sinh nhật
rolling pin cán lăn
succotash succotash
coconut cream kem dừa
chopsticks đũa
garlic bread bánh mì tỏi
muffin bánh muffin
puff pastry bánh xếp
egg yolks lòng đỏ trứng
colander cái rây
hummus hummus
bread flour bột mì làm bánh mì
quiche bánh quiche
bread stick que bánh mì
whipping cream kem tươi
parchment paper giấy nướng
egg trứng
sugar đường
bowl bát
baking sheet khay nướng
mixed grill nướng hỗn hợp