Trang chủ/Từ vựng
Khoa học và thiên nhiênMiễn phí

Đá và khoáng vật: từ vựng tiếng Anh

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Đá và khoáng vật · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

69 từ tiếng Anh về “Đá và khoáng vật”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 69

tourmaline

noun

Tap to flip

tourmalin

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng AnhTiếng Việt
tourmaline tourmalin
silt bùn
gold vàng
soapstone đá xà phòng
amber hổ phách
jasper ngọc bích
rock đá tảng
sedimentary rock đá trầm tích
carnelian carnelian
limestone đá vôi
alexandrite Alexandrit
agate ngọc thạch
emerald ngọc lục bảo
geode đá geode
obsidian obsidian
igneous rock đá magma
jade ngọc bích
coral san hô
sandstone đá sa thạch
amethyst thạch anh tím
fossil hóa thạch
sapphire ngọc lam
sand cát
quartz thạch anh
feldspar feldspar
zircon zirconi
opal ngọc opan
stalactite thạch nhũ
garnet garnê
citrine citrin
magnetite magnetit
rose quartz thạch anh hồng
crystal pha lê
mica mica
mineral khoáng sản
magma magma
coal than đá
hematite hematit
volcanic glass thủy tinh núi lửa
malachite malachit
silica silic
gypsum thạch cao
pumice đá bọt biển
lapis lazuli lapis lazuli
moonstone đá mặt trăng
fool's gold vàng của kẻ ngốc
aquamarine aquamarine
gem đá quý
schist đá phiến
fluorite fluorit
topaz topaz
pebble sỏi
lava dung nham
basalt badam
turquoise ngọc lục bảo
gemstone đá quý
rock cycle vòng tuần hoàn đá
chalcedony canxit
lapidary nghệ nhân đá quý
aventurine aventurine
metamorphic rock đá biến chất
gneiss đá gơnai
dolomite đolomit
nephrite nephrit
granite đá granit
diamond kim cương
calcite canxit
ruby hồng ngọc
boulder tảng đá lớn