Trang chủ/Từ vựng
Thế giới và xã hộiMiễn phí
Tôn giáo và truyền thống: từ vựng tiếng Anh
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Tôn giáo và truyền thống · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
132 từ tiếng Anh về “Tôn giáo và truyền thống”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 132
Mọi từ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| mourn | than khóc | |
| deity | thần | |
| scripture | kinh thánh | |
| forgive | tha thứ | |
| christian | người theo đạo Cơ đốc | |
| chapel | nhà nguyện | |
| confucianism | Nho giáo | |
| bishop | giám mục | |
| monastery | tu viện | |
| salvation | sự cứu rỗi | |
| muslim | Hồi giáo | |
| mourning | sầu | |
| satan | Satan | |
| legend | huyền thoại | |
| steeple | tháp chuông | |
| spiritual | tinh thần | |
| christ | Chúa Kitô | |
| orthodox | chính thống | |
| pastor | mục sư | |
| communion | sự hiệp thông | |
| confession | lời thú nhận | |
| redemption | sự chuộc tội | |
| faith | đức tin | |
| koran | Kinh Qur'an | |
| confess | thú nhận | |
| vicar | thầy tư tế | |
| worship | sự thờ phượng | |
| bless | ban phước | |
| divine | thiêng liêng | |
| miracle | phép màu | |
| afterlife | đời sau | |
| mosque | nhà thờ Hồi giáo | |
| reincarnation | tái sinh | |
| jesus | Chúa Giêsu | |
| incense | nhang hương | |
| hymn | thánh ca | |
| psalm | thánh vịnh | |
| sikhism | Đạo Sikh | |
| taoism | Đạo giáo | |
| sacred | thiêng liêng | |
| pray | cầu nguyện | |
| sermon | bài giảng | |
| believer | người tin tưởng | |
| funeral | đám tang | |
| temple | đền | |
| allah | Allah | |
| holy | linh thiêng | |
| agnostic | người theo thuyết bất khả tri | |
| prayer | lời cầu nguyện | |
| crucifix | thánh giá | |
| folklore | văn hóa dân gian | |
| baptize | rửa tội | |
| worshipper | người thờ phượng | |
| altar | bàn thờ | |
| sin | tội lỗi | |
| rosary | tràng hạt | |
| pew | ghế dài | |
| archbishop | tổng giám mục | |
| atheist | vô thần | |
| ancestor | tổ tiên | |
| tradition | truyền thống | |
| gospel | Phúc Âm | |
| pope | giáo hoàng | |
| clergy | tăng lữ | |
| hinduism | Ấn Độ giáo | |
| convent | tu viện | |
| shinto | Thần đạo | |
| buddha | Phật | |
| sikh | sikh | |
| myth | thần thoại | |
| karma | nghiệp | |
| protestant | người Tin Lành | |
| meditation | thiền | |
| synagogue | nhà thờ Do Thái | |
| angel | thiên thần | |
| religion | tôn giáo | |
| christianity | Cơ đốc giáo | |
| catholic | Công giáo | |
| paradise | thiên đường | |
| rabbi | rabbi | |
| preacher | người giảng đạo | |
| jewish | Do Thái | |
| shrine | đền thờ | |
| catholicism | Công giáo | |
| mythology | thần thoại | |
| islam | Hồi giáo | |
| cardinal | chính | |
| god | Chúa Trời | |
| missionary | nhà truyền giáo | |
| cathedral | nhà thờ chính tòa | |
| atheism | vô thần giáo | |
| judaism | Do Thái giáo | |
| jew | người Do Thái | |
| ceremony | lễ | |
| forgiveness | sự tha thứ | |
| church | nhà thờ | |
| goddess | nữ thần | |
| priest | linh mục | |
| demon | ác quỷ | |
| monk | thầy tu | |
| clergyman | thầy tu | |
| islamic | Hồi giáo | |
| tomb | mộ | |
| pagoda | chùa tháp | |
| coffin | quan tài | |
| baptism | lễ rửa tội | |
| pilgrimage | hành hương | |
| abbey | tu viện | |
| nun | nữ tu | |
| testament | di chúc | |
| fasting | nhịn ăn | |
| devil | quỷ | |
| sinner | kẻ tội lỗi | |
| ritual | nghi thức | |
| heaven | thiên đường | |
| superstition | mê tín | |
| buddhist | Phật giáo | |
| hindu | Hindu | |
| pulpit | bục giảng | |
| cremation | hỏa táng | |
| bible | Kinh Thánh | |
| saint | thánh | |
| blessing | phước lành | |
| imam | imam | |
| burial | chôn cất | |
| rite | nghi thức | |
| prophet | nhà tiên tri | |
| pilgrim | người hành hương | |
| secular | thế tục | |
| religious | tôn giáo | |
| spirituality | tâm linh | |
| buddhism | Phật giáo |