Trang chủ/Từ vựng
Khoa học và thiên nhiênMiễn phí

Vật lý học: từ vựng tiếng Anh

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Vật lý học · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

75 từ tiếng Anh về “Vật lý học”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 75

galvanometer

noun

Tap to flip

galvanometer

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng AnhTiếng Việt
galvanometer galvanometer
gamma ray tia gamma
ammeter ampe kế
vaporization sự bay hơi
celsius Celsius
diminished image hình ảnh đã giảm
telescope kính viễn vọng
elastic potential energy năng lượng thế đàn hồi
lamp đèn
speed tốc độ
simple pendulum con lắc đơn
lens thấu kính
fusion sự hợp nhất
neutron nơtron
solidification sự đông đặc
circuit mạch
aerial trên không
emit phát ra
amplitude biên độ
proton prôtôn
nuclear hạt nhân
pressure áp lực
melting sự nóng chảy
echo tiếng vọng
voltmeter vôn kế
negative charge điện tích âm
crest đỉnh
evaporation sự bay hơi
wire dây
gravity trọng lực
positive charge điện tích dương
tank bồn
attract thu hút
light ánh sáng
magnification sự phóng đại
thermometer nhiệt kế
filament sợi
laser laser
anticlockwise ngược chiều kim đồng hồ
fuse cầu chì
charge điện tích
diverging lens thấu kính phân kỳ
capillary tube ống mao dẫn
magnetism từ tính
stopwatch đồng hồ bấm giờ
magnet nam châm
battery pin
heat nhiệt
rheostat biến trở
temperature nhiệt độ
velocity vận tốc
bubble bong bóng
pendulum quả lắc
magnetic từ tính
infrared hồng ngoại
motion chuyển động
electron electron
convex lens thấu kính lồi
clockwise theo chiều kim đồng hồ
loudness độ to
repel đuổi
clinical thermometer nhiệt kế y tế
resistor điện trở
inverted image hình ảnh đảo ngược
humidity độ ẩm
compression nén
conduction sự dẫn
converging lens thấu kính hội tụ
magnified image hình ảnh phóng to
friction ma sát
measuring tape thước dây
condensation sự ngưng tụ
voltage điện áp
switch công tắc
current electricity dòng điện