Trang chủ/Từ vựng
Du lịch và giao thôngMiễn phí

Xe máy và xe đạp: từ vựng tiếng Anh

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Xe máy và xe đạp · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

45 từ tiếng Anh về “Xe máy và xe đạp”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 45

rear brake

noun

Tap to flip

phanh sau

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng AnhTiếng Việt
rear brake phanh sau
gear shift cần số
bike xe đạp
rearview mirror gương chiếu hậu
headlight đèn pha
front tire lốp trước
the peloton đoàn
spokes nan hoa
cyclist người đi xe đạp
tire lốp
chain xích
brake light đèn phanh
cooling fan quạt làm mát
front brake phanh trước
brake lever cần phanh
indicator chỉ số
disk brake phanh đĩa
exhaust manifold bộ góp xả
fuel gauge đồng hồ nhiên liệu
fender cản trước
muffler bộ giảm thanh
shock absorber giảm xóc
bicycle xe đạp
tail light đèn hậu
back tire lốp sau
gasoline engine động cơ xăng
brake phanh
speedometer đồng hồ đo tốc độ
gas tank bình xăng
cable cáp
oil drain hole lỗ thoát dầu
handbrake phanh tay
pedal bàn đạp
biker người đi xe máy
gear bánh răng
inner tube ruột trong
kickstand chân chống
brake pedal bàn đạp phanh
cycling đi xe đạp
seat chỗ ngồi
handlebar tay lái
turn signal đèn xi nhan
mountain bike xe đạp leo núi
spark plug cable dây bugi
tandem tandem