Trang chủ/Từ vựng
Cuộc sống hằng ngàyMiễn phí

Số đếm và đo lường: từ vựng tiếng Anh

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Số đếm và đo lường · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

126 từ tiếng Anh về “Số đếm và đo lường”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 126

width

noun

Tap to flip

chiều rộng

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng AnhTiếng Việt
width chiều rộng
depth độ sâu
ton tấn
twenty hai mươi
kilometer kilômét
one-half một nửa
three ba
thirteen mười ba
fifth thứ năm
celsius Celsius
twice hai lần
quarter một phần tư
bushel bushel
fahrenheit Fahrenheit
gallon gallon
minimum tối thiểu
distance khoảng cách
once một lần
minute phút
twelve mười hai
nanometer nanomet
ten mười
percent phần trăm
cubit cubit
skein cuộn
third thứ ba
million triệu
several vài
tonne tấn
triple gấp ba
two hai
eleven mười một
tablespoon muỗng canh
length chiều dài
thousand nghìn
teaspoon thìa cà phê
four bốn
many nhiều
tenth thứ mười
mile dặm
trillion nghìn tỷ
square hình vuông
kilometre kilômét
acre mẫu Anh
pound pao
first đầu tiên
double gấp đôi
one-third một phần ba
seventh thứ bảy
decimeter đềximét
maximum tối đa
few vài
measure đo
hectare héc-ta
ounce ounce
drop giọt
factor yếu tố
barrel thùng
thickness độ dày
pinch cái véo
thermometer nhiệt kế
centimetre xentimét
gauge đo
cubic centimeter xentimét khối
unit đơn vị
thirty ba mươi
fourth thứ tư
nautical mile hải lý
percentage phần trăm
long division phép chia dài
degree bằng cấp
feet bàn chân
seven bảy
eight tám
gram gam
eighth thứ tám
measurement đo lường
one một
fathom hiểu
kilogram kilôgam
numerator tử số
scale thang
weight cân nặng
meter mét
milliliter mililit
zero không
ordinal thứ tự
quantity số lượng
height chiều cao
litre lít
half một nửa
calculator máy tính
ninth thứ chín
ruler thước kẻ
quadrant góc phần tư
pint pint
dozen tá
nought số không
amount số lượng
hundred trăm
billion tỷ
nine chín
five năm
carat cara
liter lít
metre mét
six sáu
horsepower mã lực
inch inch
millimeter milimét
volt vôn
hertz héc
spoonful thìa đầy
fluid ounce đơn vị đo thể tích Anh (khoảng 28,4 ml)
measuring tape thước dây
number số
kilowatt kilôoát
forty bốn mươi
irrational number số vô tỷ
denominator mẫu số
digit chữ số
centimeter xentimét
yardstick thước dây
common denominator mẫu số chung
fifty năm mươi
sheaf bó