Trang chủ/Từ vựng
Động vật và thú cưngMiễn phí

Côn trùng: từ vựng tiếng Anh

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Côn trùng · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

71 từ tiếng Anh về “Côn trùng”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 71

leech

noun

Tap to flip

đỉa

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng AnhTiếng Việt
leech đỉa
threadworm giun kim
grasshopper châu chấu
lacewing con mòng
crane fly ruồi hạc
midge muỗi nhỏ
locust châu chấu
centipede con rết
woodlouse con mối
chigger ve
woodborer mọt gỗ
wasp ong bắp cày
mite bọ ve
damselfly chuồn chuồn kim
earthworm giun đất
chrysalis nhộng
cockchafer bọ hung tháng năm
weevil mọt
wood nymph butterfly bướm nymph rừng
woodworm mọt gỗ
mosquito muỗi
millipede rết
scorpion bò cạp
worm sâu
carpenter ant kiến thợ mộc
mantis bọ ngựa
silverfish bọ bạc
flatworm sán dẹp
lightning bug đom đóm
stink bug bọ xanh
cockroach con gián
bedbug rệp giường
rice weevil mọt gạo
gnat muỗi
cocoon kén
honeybee ong mật
caterpillar sâu bướm
liver fluke sán lá gan
dragonfly chuồn chuồn
butterfly bướm
silkworm tằm
dung beetle bọ hung
roundworm giun đũa
blackfly ruồi đen
nematode giun tròn
moth bướm đêm
aphid rệp
pupa nhộng
praying mantis bọ ngựa
firefly đom đóm
woolly bear caterpillar sâu bướm gấu lông
spider nhện
scarab bọ hung
hornet ong bắp cày
hookworm giun móc
ladybug bọ rùa
assassin bug bọ sát thủ
tapeworm sán dây
ladybird bọ rùa
flea bọ chét
termite mối
beetle bọ cánh cứng
fire ant kiến lửa
stick insect bọ que
deathwatch beetle bọ cánh cứng chết người
borer máy khoan
ant kiến
fly bay
louse chí
bee ong
cicada ve sầu