Trang chủ/Từ vựng
Giải trí và thể thaoMiễn phí
Sở thích và thời gian rảnh: từ vựng tiếng Anh
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Sở thích và thời gian rảnh · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
92 từ tiếng Anh về “Sở thích và thời gian rảnh”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 92
Mọi từ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| go to gym | đi đến phòng tập gym | |
| play computer games | chơi trò chơi máy tính | |
| play chess | chơi cờ vua | |
| pastime | trò tiêu khiển | |
| rope | dây thừng | |
| angling | câu cá | |
| hiking | đi bộ đường dài | |
| sleeping bag | túi ngủ | |
| hook | móc | |
| rollerblade | giày trượt patin | |
| hammock | võng | |
| ballet | ba lê | |
| backpack | ba lô | |
| embroidery | thêu | |
| checkers | cờ đam | |
| campfire | lửa trại | |
| to arrange flowers | cắm hoa | |
| read books | đọc sách | |
| hike | đi bộ đường dài | |
| hiking boots | giày leo núi | |
| bungee jumping | nhảy bungee | |
| chess | cờ vua | |
| walk the dog | dắt chó đi dạo | |
| go shopping | đi mua sắm | |
| dive | lặn | |
| tackle box | hộp dụng cụ | |
| binoculars | ống nhòm | |
| slide | trượt | |
| bird-watcher | người quan sát chim | |
| day pack | ba lô hàng ngày | |
| skiing | trượt tuyết | |
| fishing line | dây câu cá | |
| camp | trại | |
| climbing | leo núi | |
| go swimming | đi bơi | |
| sprat | cá trổng | |
| listen to music | nghe nhạc | |
| do sports | tập thể dục | |
| folding chair | ghế gấp | |
| bait | mồi | |
| jog | chạy bộ | |
| knitting | đan | |
| hobby | sở thích | |
| take photo | chụp ảnh | |
| watch television | xem ti vi | |
| angler | người câu cá | |
| baking | nướng | |
| lure | mồi | |
| yoga | yoga | |
| to do pottery | làm đồ gốm | |
| do magic tricks | làm ảo thuật | |
| hunting | săn bắn | |
| canoeing | chèo thuyền | |
| gardening | làm vườn | |
| fisherman | ngư dân | |
| go to the park | đi đến công viên | |
| go out with friends | đi chơi với bạn bè | |
| game fishing | câu cá thể thao | |
| play an instrument | chơi nhạc cụ | |
| tent | lều | |
| reel | cuộn | |
| go for a walk | đi dạo | |
| collect stamp | sưu tầm tem | |
| fishing boat | thuyền đánh cá | |
| fishing | câu cá | |
| horseback riding | cưỡi ngựa | |
| surfing | lướt sóng | |
| skateboarding | trượt ván | |
| travelling | du lịch | |
| kite flying | thả diều | |
| clay | đất sét | |
| camping | cắm trại | |
| go to cinema | đi xem phim | |
| sewing | may vá | |
| picnic | dã ngoại | |
| playing the guitar | chơi guitar | |
| rucksack | ba lô | |
| bowling | bóng bàn | |
| watch tv | Xem TV | |
| dance | nhảy múa | |
| fly kites | thả diều | |
| flashlight | đèn pin | |
| cooking | nấu ăn | |
| go to the cinema | đi xem phim | |
| leisure | thời gian rảnh | |
| net | mạng | |
| hiker | người đi bộ đường dài | |
| axe | rìu | |
| trout | cá hồi | |
| firewood | củi | |
| cabin | nhà gỗ | |
| go camping | đi cắm trại |