Trang chủ/Từ vựng
Giải trí và thể thaoMiễn phí
Trò chơi: từ vựng tiếng Anh
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Trò chơi · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
26 từ tiếng Anh về “Trò chơi”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 26
Mọi từ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| jigsaw puzzles | trò chơi ghép hình | |
| mahjong | mạt chược | |
| kayak | thuyền kayak | |
| foosball | bóng đá bàn | |
| board game | trò chơi bàn cờ | |
| chess | cờ vua | |
| backgammon | cờ thỏ cáo | |
| poker | poker | |
| snooker | snooker | |
| bagatelle | chuyện nhỏ nhặt | |
| crossword | ô chữ | |
| card game | trò chơi bài | |
| billiards | bi-a | |
| card games | trò chơi bài | |
| bingo | bingo | |
| chutes and ladders | Cầu trượt và thang | |
| casino | sòng bạc | |
| dealer | nhà phân phối | |
| swing | đu đưa | |
| chinese chess | cờ tướng | |
| darts | phi tiêu | |
| arcade | sảnh trò chơi | |
| baccarat | baccarat | |
| blackjack | blackjack | |
| chinese checkers | cờ đam Trung Quốc | |
| three-card trick | mánh lừa ba lá bài |