Trang chủ/Từ vựng
Giải trí và thể thaoMiễn phí

Thể thao mạo hiểm và cưỡi ngựa: từ vựng tiếng Anh

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Thể thao mạo hiểm và cưỡi ngựa · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

34 từ tiếng Anh về “Thể thao mạo hiểm và cưỡi ngựa”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 34

snowboarding

noun

Tap to flip

trượt ván tuyết

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng AnhTiếng Việt
snowboarding trượt ván tuyết
starting gate cổng xuất phát
trotter trotter
ski trượt tuyết
mountaineering leo núi
bungee jumping nhảy bungee
climber người leo núi
mountain biking đi xe đạp leo núi
horse racing đua ngựa
rafting đi bè
sledding trượt tuyết
ice climbing leo núi băng
bungee bungee
freediving lặn tự do
colt ngựa con
skydiving nhảy dù tự do
windsurfing lướt ván buồm
boxing quyền Anh
point-to-point điểm-đến-điểm
riding cưỡi ngựa
skier vận động viên trượt tuyết
sled xe trượt
rider người cưỡi ngựa
surfing lướt sóng
rock climbing leo núi đá
paddock paddock
skateboarding trượt ván
racecourse trường đua
bouldering leo núi khối đá
steeplechase đua vượt chướng ngại vật
racehorse ngựa đua
skating trượt băng
bronco ngựa hoang
skate trượt patin