Trang chủ/Từ vựng
Giáo dục và trường họcMiễn phí

Kỳ thi: từ vựng tiếng Anh

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Kỳ thi · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

22 từ tiếng Anh về “Kỳ thi”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 22

exam

noun

Tap to flip

bài kiểm tra

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng AnhTiếng Việt
exam bài kiểm tra
flunk trượt
pass đi qua
question câu hỏi
good mark điểm tốt
answer câu trả lời
test bài kiểm tra
invigilation giám sát
cheat lừa đảo
grade point average điểm trung bình
examiner người chấm thi
assessor người đánh giá
revision sửa đổi
retake thu lại
examinee thí sinh
result kết quả
ace át
bad mark điểm xấu
fail thất bại
test taker thí sinh
cram nhồi
candidate ứng cử viên