Trang chủ/Từ vựng
Giáo dục và trường họcMiễn phí
Lớp học và cơ sở vật chất: từ vựng tiếng Anh
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Lớp học và cơ sở vật chất · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
45 từ tiếng Anh về “Lớp học và cơ sở vật chất”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 45
Mọi từ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| office | văn phòng | |
| bulletin board | bảng thông báo | |
| locker room | phòng thay đồ | |
| notebook | sổ ghi chép | |
| baseball field | sân bóng chày | |
| playing field | sân chơi | |
| laboratory | phòng thí nghiệm | |
| clock | đồng hồ | |
| chalk | phấn | |
| gym | phòng tập thể dục | |
| cassette player | máy nghe băng cassette | |
| lecture hall | giảng đường | |
| pencil sharpener | gọt bút chì | |
| whiteboard | bảng trắng | |
| classroom | phòng học | |
| lab | phòng thí nghiệm | |
| pencil | bút chì | |
| workbook | sách bài tập | |
| pen | bút | |
| computer room | phòng máy tính | |
| playground | sân chơi | |
| chair | ghế | |
| desk | bàn làm việc | |
| cafeteria | quán ăn | |
| hall of residence | ký túc xá | |
| teacher’s room | phòng giáo viên | |
| screen | màn hình | |
| language lab | phòng thí nghiệm ngôn ngữ | |
| teacher | giáo viên | |
| blackboard | bảng đen | |
| library | thư viện | |
| globe | quả địa cầu | |
| bathroom | phòng tắm | |
| computer | máy tính | |
| changing room | phòng thay đồ | |
| ruler | thước kẻ | |
| soccer field | sân bóng đá | |
| student | học sinh | |
| marker | bút đánh dấu | |
| textbook | sách giáo khoa | |
| map | bản đồ | |
| overhead projector | Máy chiếu overhead | |
| board | bảng | |
| hall of fame | Phòng Danh vọng | |
| swimming pool | hồ bơi |