Trang chủ/Từ vựng
Khoa học và thiên nhiênMiễn phí

Sinh học: từ vựng tiếng Anh

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Sinh học · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

68 từ tiếng Anh về “Sinh học”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 68

receptor

noun

Tap to flip

thụ thể

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng AnhTiếng Việt
receptor thụ thể
meiosis giảm phân
germ mầm bệnh
gas exchange trao đổi khí
starch tinh bột
biochemistry hóa sinh
regeneration tái sinh
protein protein
laboratory phòng thí nghiệm
metabolism sự trao đổi chất
botany thực vật học
virus vi-rút
antigen kháng nguyên
digest tiêu hóa
excrete bài tiết
biological sinh học
axon sợi trục
cholesterol cholesterol
carbohydrate cacbohydrat
fossil hóa thạch
botanist nhà thực vật học
respiration hô hấp
geology địa chất học
fungus nấm
homeostasis cân bằng nội môi
mitosis nguyên phân
cell tế bào
pathology bệnh lý học
zoologist nhà động vật học
evolution tiến hóa
evolve tiến hóa
biologist nhà sinh vật học
propagate lan truyền
microbe vi sinh vật
encode mã hóa
experiment thí nghiệm
fertile màu mỡ
sperm tinh trùng
energy năng lượng
embryo phôi
nucleotide nucleotit
neuron nơ-ron
amino acid axit amin
immunology miễn dịch học
photosynthesis quang hợp
incubate ấp
nutrient chất dinh dưỡng
fertilize bón phân
autophagy tự thực bào
hybrid lai tạp
antibody kháng thể
bacteria vi khuẩn
ovum trứng
lipid lipid
neurology thần kinh học
zoology động vật học
test tube ống nghiệm
bunsen burner Đèn Bunsen
chloroplast lục lạp
enzyme enzim
organism sinh vật
chlorophyll clorophin
fetus thai nhi
amoeba amíp
anatomy giải phẫu học
species loài
entomology côn trùng học
hormone hóc-môn