Trang chủ/Từ vựng
Giải trí và thể thaoMiễn phí
Thể thao đồng đội và bóng: từ vựng tiếng Anh
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Thể thao đồng đội và bóng · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
62 từ tiếng Anh về “Thể thao đồng đội và bóng”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 62
Mọi từ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| header | đầu đề | |
| face-off | đối đầu | |
| linesman | trọng tài biên | |
| caddie | caddie | |
| tackle | giải quyết | |
| kickoff | bắt đầu | |
| foul ball | bóng lỗi | |
| foul | bẩn | |
| volley | volley | |
| rally | cuộc tập hợp | |
| bail | bảo lãnh | |
| fielder | hậu vệ | |
| bogey | bogey | |
| penalty | hình phạt | |
| rink | sân trượt băng | |
| racket | vợt | |
| backboard | bảng phía sau | |
| batter's box | hộp của người đánh bóng | |
| bunker | boong-ke | |
| keep wicket | giữ wicket | |
| bouncer | bảo vệ | |
| basket | giỏ | |
| grubber | cái cuốc | |
| lay-up | lay-up | |
| putt | cú đánh ngắn | |
| hook shot | cú đá móc | |
| delivery | giao hàng | |
| fairway | lối | |
| home plate | bản nhà | |
| ball | quả bóng | |
| cricket | cricket | |
| catcher | người bắt | |
| dribble | lốp bóng | |
| bat | dơi | |
| crease | nếp gấp | |
| batsman | batsman | |
| bowler | người ném bóng | |
| overtime | làm thêm giờ | |
| technical foul | lỗi kỹ thuật | |
| offside | việt vị | |
| base hit | đường đơn | |
| free throw | ném phạt | |
| golfer | người chơi gôn | |
| goaltender | thủ môn | |
| striker | tiền đạo | |
| puck | đĩa | |
| bunt | nhạt | |
| baseline | đường cơ sở | |
| racquet | vợt | |
| hockey helmet | mũ bảo hiểm khúc côn cầu | |
| jump shot | cú ném nhảy | |
| birdie | chim non | |
| deuce | hai | |
| foul line | đường phạm luật | |
| defender | hậu vệ | |
| dugout | hầm trú ẩn | |
| ground ball | bóng lăn sệt | |
| slam dunk | dunk | |
| boundary | ranh giới | |
| center line | đường tâm | |
| playoff | play-off | |
| infield | sân trong |