Trang chủ/Từ vựng
Nấu ăn và ẩm thựcMiễn phí
Ẩm thực thế giới: từ vựng tiếng Anh
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Ẩm thực thế giới · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
108 từ tiếng Anh về “Ẩm thực thế giới”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 108
Mọi từ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| dim sum | dim sum | |
| korean fish cake | bánh cá Hàn Quốc | |
| fish sauce | nước mắm | |
| sauerkraut | dưa cải bắp muối | |
| seafood soup | súp hải sản | |
| fruit salad | salad trái cây | |
| chapati | chapati | |
| steamed crab | cua hấp | |
| tandoori chicken | gà tandoori | |
| spicy chicken | gà cay | |
| king crab | cua hoàng đế | |
| fried snail with chili and citronella | ốc xào ớt và sả | |
| baguette | bánh mì baguette | |
| sweet and sour chicken | gà chua ngọt | |
| sandwich | bánh mì kẹp | |
| stewed ribs | Sườn hầm | |
| fried squid | mực chiên | |
| soya noodles with chicken | mì đậu nành với gà | |
| chicken tikka masala | gà tikka masala | |
| bean | đậu | |
| cornish pasty | Bánh Cornish | |
| fried squid with pineapple | mực chiên với dứa | |
| salad | xà lách | |
| fried noodles | mì xào | |
| fried anchovies | cá cơm chiên | |
| mixed rice | cơm trộn | |
| hot pot | lẩu | |
| bean sprouts | giá đỗ | |
| seaweed rice rolls | cuộn cơm rong biển | |
| bok choy | bok choy | |
| burrito | burrito | |
| noodle soup | mì xào | |
| bangers and mash | Xúc xích với khoai tây nghiền | |
| mulligatawny soup | súp mulligatawny | |
| bean sprouts soup | súp giá đỗ | |
| kebab rice noodles | mì gạo kebab | |
| mooncake | bánh trung thu | |
| fried noodle with eel | mì xào với lươn | |
| fried snail with banana and soya curd | ốc sên chiên với chuối và váng sữa đậu nành | |
| snail rice noodles | mì ốc sên | |
| jam | mứt | |
| fried noodle with sea crab | mì xào với cua biển | |
| curry | cà ri | |
| full english breakfast | bữa sáng kiểu Anh đầy đủ | |
| haggis | haggis | |
| gazpacho | gaspacho | |
| borscht | borscht | |
| barbecue | nướng | |
| dipped squid with dill | mực nhúng với thì là | |
| ratatouille | ratatouille | |
| spring roll | cuốn chiên | |
| gyro | gyro | |
| croissant | bánh sừng bò | |
| dal | đậu lăng | |
| mixed fried rice | Cơm rang trộn | |
| barbecued spareribs with honey | sườn nướng với mật ong | |
| fried noodles with beef | mì xào với thịt bò | |
| vinaigrette | vinaigrette | |
| grilled sweet snail with citronella | ốc sên nướng ngọt với sả | |
| steak and kidney pie | bánh nhân thịt bò và thận | |
| fish and chips | cá và khoai tây chiên | |
| halwa | halva | |
| mustard | mù tạc | |
| peking duck | Vịt quay Bắc Kinh | |
| welsh rarebit | Rarebit xứ Wales | |
| tapas | tapas | |
| mixed noodle | mì trộn | |
| tempura | tempura | |
| grilled oyster | hàu nướng | |
| congee with scallops | cháo với sò điệp | |
| sour lean pork soup | canh chua thịt heo nạc | |
| crab fried with tamarind | cua chiên với me | |
| snail | ốc sên | |
| fried squid with butter and garlic | mực chiên với bơ và tỏi | |
| french onion soup | Súp hành tây Pháp | |
| profiterole | profiterol | |
| schnitzel | schnitzel | |
| soup ribs | sườn trong súp | |
| shark fin soup | súp vây cá mập | |
| chocolate mousse | bánh mousse sô cô la | |
| wonton | vằn thắn | |
| cockle | sò | |
| ginseng chicken stew | món hầm gà nhân sâm | |
| sweet and sour fish broth | nước dùng cá chua ngọt | |
| vindaloo | vindaloo | |
| soy sauce | nước tương | |
| rice cake | bánh gạo | |
| irish stew | Món hầm Ai-len | |
| pancake | bánh kếp | |
| chicken biryani | gà biryani | |
| bread and butter pudding | bánh pudding bơ sữa | |
| soya sauce | nước tương | |
| bouillabaisse | bouillabaisse | |
| cold noodles | mì lạnh | |
| bird’s nest soup | súp tổ yến | |
| mixed fried noodle | mì xào hỗn hợp | |
| goulash | gà xào | |
| madras curry with lamb | cà ri madras với thịt cừu | |
| escargot | ốc sên | |
| lobster bisque | súp tôm hùm | |
| fresh water-crab soup | súp cua nước ngọt | |
| hot sour fish soup | súp cá cay chua | |
| roasted squid | mực nướng | |
| grilled crab chilli & citronella | cua nướng ớt và sả | |
| kimchi | kimchi | |
| kimchi soup | súp kimchi | |
| samosas | samosa | |
| beef bourguignon | Bò bourguignon |