Trang chủ/Detail
Các ngày trong tuần và các tháng bằng tiếng Anh
Thứ Hai đến Chủ nhật, tháng Một đến tháng Mười hai, và các từ chỉ hôm nay, ngày mai, hôm qua và các mùa trong tiếng Anh.
Các ngày trong tuần
| tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
Monday | Thứ Hai |
Tuesday | Thứ Ba |
Wednesday | Thứ Tư |
Thursday | Thứ Năm |
Friday | Thứ Sáu |
Saturday | Thứ Bảy |
Sunday | Chủ Nhật |
Các tháng trong năm
| tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
January | Tháng 1 |
February | Tháng 2 |
March | Tháng 3 |
April | Tháng 4 |
May | Tháng 5 |
June | Tháng 6 |
July | Tháng 7 |
August | Tháng 8 |
September | Tháng 9 |
October | Tháng 10 |
November | Tháng 11 |
December | Tháng 12 |
Hôm nay, ngày mai và các mùa
| tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
Today | Hôm nay |
Tomorrow | Ngày mai |
Yesterday | Hôm qua |
Week | Tuần |
Month | Tháng |
Year | Năm |
Spring | Mùa xuân |
Summer | Mùa hè |
Autumn | Mùa thu |
Winter | Mùa đông |