Trang chủ/Từ vựng
Công việc và công nghiệpMiễn phí

Kỹ thuật: từ vựng tiếng Đức

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Kỹ thuật · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

47 từ tiếng Đức về “Kỹ thuật”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 47

Eingangssicherung

noun

Tap to flip

cầu dao mạch vào

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
Eingangssicherung cầu dao mạch vào
Telekommunikation viễn thông
Luftfilter bộ lọc không khí
Luftschleier màn khí
Rohr ống dẫn
Werkstoffwissenschaft khoa học vật liệu
Neutralleiter dây trung tính
Kompensationskondensator tụ điện bù
Kondensator bộ ngưng tụ
Dachlüfter thông gió mái nhà
Klimaanlage máy lạnh
Kühlventilator quạt làm mát
Umwelttechnik kỹ thuật môi trường
Luftentfeuchter máy hút ẩm
Abluftsystem hệ thống hút khí
Deckenluftauslass khuếch tán trần
Umwälzpumpe bơm tuần hoàn
Kälteanlage nhà máy làm lạnh
Verkehrsingenieurwesen kỹ thuật giao thông
Elektrotechnik kỹ thuật điện
Heizkörper bộ tản nhiệt
Maschinenbau kỹ thuật cơ khí
Verteilerkasten bảng phân phối
Luftbefeuchter máy tạo độ ẩm
Vektorgruppe nhóm vectơ
Konvektionsluftstrom dòng đối lưu không khí
Kühler máy làm lạnh
Textiltechnik kỹ thuật dệt may
Ingenieur kỹ sư
Elektronikingenieurwesen kỹ thuật điện tử
Leistungsschalter cầu dao tự động
Wärmerohr ống nhiệt
Rauchmelder máy dò khói
Bauingenieurwesen kỹ thuật xây dựng
Anlaufstrom dòng khởi động
Chemieingenieurwesen kỹ thuật hóa học
Biotechnologie công nghệ sinh học
Luftwäscher máy rửa không khí
Luftschlitz lỗ thông gió
Stromwandler biến dòng
Luftbehandlungsgerät bộ xử lý không khí
Lebensmitteltechnologie công nghệ thực phẩm
hohe Spannung điện áp cao
Abluftventilator quạt hút gió
Technische Physik vật lý kỹ thuật
Wärmeübertrager bộ trao đổi nhiệt
Brandschutzklappe bộ phận ngăn cháy