Trang chủ/Từ vựng
Nhà ở và đời sốngMiễn phí

Sân vườn: từ vựng tiếng Đan Mạch

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Sân vườn · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

105 từ tiếng Đan Mạch về “Sân vườn”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 105

grøntsagshave

noun

Tap to flip

vườn rau

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng Đan MạchTiếng Việt
grøntsagshave vườn rau
kant cạnh
plæneklipper máy cắt cỏ
skovl cái xẻng
tilgroet mọc um tùm
vandingsanlæg hệ thống tưới
græs cỏ
blomst hoa
drivhus nhà kính
tøjline dây phơi quần áo
terrasse sân thượng
slå cắt
bøje sig cúi xuống
bænk ghế dài
kompost phân hữu cơ
indkørsel lối vào
blomsterpotte chậu hoa
gødning phân bón
terrasse sàn gỗ
grænse biên giới
fuglebræt bàn cho chim
hæk hàng rào
blomsterbed luống hoa
trillebør xe cút kít
hundehus nhà cho chó
trampolin đu
jord đất
havekost cái xẻng nhỏ
lysthus gazebo
tildeling sự phân bổ
espalier giàn leo
le liềm
hækksaks kéo cắt hàng rào
markise mái che
trowel cái bay
plantage vườn cây ăn quả
have vườn
verandahængekøje xích đu hiên nhà
frøbed luống ươm
drivhus nhà kính
badekar hồ bơi nông
taghave vườn trên mái
nedløbsrør ống thoát nước
havehandsker găng tay làm vườn
klatrebane khung leo núi
ukrudt cỏ dại
fortov lối đi
hegn hàng rào
terrasse sân thượng
mulch lớp phủ
saks kéo
velkomstmåtte thảm chào mừng
havebrug nghề làm vườn
hane vòi
kompostbeholder thùng ủ phân
springvand đài phun nước
sti đường
saks kéo cắt tỉa
græs cỏ
slange vòi
vandingskande bình tưới
liggestol ghế nằm
garage nhà để xe
vandfunktion đặc điểm nước
plantepotte chậu cây
trinbræt bước đệm
rive cào
have sân
fuglebad chậu tắm chim
potteplante cây trồng trong chậu
hakke cái cuốc
grave đào
dam ao
ukrudt cỏ dại
svinge đu đưa
skraldespand thùng rác
solur đồng hồ mặt trời
skur nhà kho
buske bụi cây
gartner người làm vườn
carport mái che xe hơi
baghave sân sau
port cổng
beskærings sav cưa cắt tỉa
græsplæne bãi cỏ
transplantation cấy ghép
svømmehal hồ bơi
spade cái xẻng
havegaffel cào làm vườn
frø hạt giống
tørvagtig có mùi than bùn
affaldsspand thùng rác
buske bụi cây
gødning phân
havevandslange ống tưới vườn
veranda hành lang
hængende kurv giỏ treo
buske bụi cây
flissten đá lát
planteskål chậu trồng cây
rendestens máng xối
plante thực vật
plæneklipper máy cắt cỏ
svømmebassin hồ bơi
træhus nhà trên cây