Trang chủ/Từ vựng
Mua sắm và thời trangMiễn phí

Quần áo theo mùa: từ vựng tiếng Đan Mạch

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Quần áo theo mùa · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

41 từ tiếng Đan Mạch về “Quần áo theo mùa”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 41

vandtæt

adjective

Tap to flip

chống thấm nước

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng Đan MạchTiếng Việt
vandtæt chống thấm nước
badedragt đồ bơi
bh áo ngực
vindjakke áo gió
stråhat mũ rơm
cardigan áo len chui đầu
kasjmir cashmere
beanie mũ len
vanter găng tay
anorak anorak
singlet áo lót
ørepropper bịt tai
lang underbukser quần lót dài
støvler ủng
langærmet top áo dài tay
blazer áo blazer
jakke áo khoác
overall quần áo liền
strømpebukser quần tất
rørkjole váy ống
kjole váy
polo polo
kortbukser quần lót
parka parka
tørklæde khăn quàng cổ
shorts quần đùi
Hawaiiskjorte áo Hawaii
hoodie hoodie
corduroy vải nhung kẻ
hue mũ
enstykket badetøj đồ bơi liền
solbriller kính râm
trøje áo len
tweed tweed
solkjole váy mùa hè
vest áo gilê
uld len
lang frakke áo khoác dài
vest áo gile
fleecejakke áo khoác len
solhat mũ che nắng