Trang chủ/Từ vựng
Giải trí và thể thaoMiễn phí

Đồ chơi: từ vựng tiếng Đan Mạch

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Đồ chơi · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

36 từ tiếng Đan Mạch về “Đồ chơi”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 36

drage

noun

Tap to flip

diều

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng Đan MạchTiếng Việt
drage diều
båd thuyền
marmor đá cẩm thạch
rasle lạch cạch
tamburin tambourine
snurretop con quay
domino domino
puslespil trò chơi ghép hình
skak cờ vua
glide trượt
ballon bóng bay
tog tàu hỏa
bil xe hơi
skateboard ván trượt
dukke con rối
robot rô-bốt
pil phi tiêu
kort lá bài
bold quả bóng
hula hoop vòng hula
bamse thú bông
labyrint mê cung
vindmølle chong chóng gió
Scrabble Scrabble
svinge đu đưa
dukke búp bê
Rubiks terning Khối lập phương Rubik
Lego Lego
sandkasse hố cát
vippesmælk ngựa lắc
puslespil câu đố
bamse gấu bông
blok khối
terning xúc xắc
springtov dây nhảy
hånddukke con rối tay