Trang chủ/Từ vựng
Cảm xúc và tính cáchMiễn phí

Tính cách: từ vựng tiếng Đan Mạch

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Tính cách · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

110 từ tiếng Đan Mạch về “Tính cách”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 110

tankefuld

adjective

Tap to flip

chu đáo

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng Đan MạchTiếng Việt
tankefuld chu đáo
charmerende duyên dáng
generøs hào phóng
angst lo lắng
arrogant kiêu ngạo
alvorlig nghiêm túc
klog thông minh
kreativ sáng tạo
modig dũng cảm
snakkesalig hay nói
forsigtig cẩn thận
fed đậm
reserveret đã đặt trước
snobbet hợm hĩnh
udgående đi ra
selskabelig hòa đồng
uærlig không trung thực
forgæves vô ích
omsorgsfuld quan tâm
afslappet dễ chịu
utålmodig thiếu kiên nhẫn
hidsig temperament tính khí nóng nảy
slem tinh nghịch
glad vui vẻ
genert rụt rè
beskedent khiêm tốn
krævende đòi hỏi
naiv ngây thơ
blid dịu dàng
godtroende cả tin
godhjertet tốt bụng
aggressiv hung hăng
nærig keo kiệt
eventyrlysten thích phiêu lưu
nysgerrig tò mò
åben cởi mở
introvert hướng nội
selvoptaget ích kỷ
barneagtig trẻ con
samarbejdende hợp tác
ærlig chân thành
praktisk thực tế
elskelig đáng yêu
skrymt khoe khoang
ekstrovert hướng ngoại
vis khôn ngoan
cynisk chua chát
ærlig trung thực
uhøflig bất lịch sự
uskyldig vô tội
stædig bướng bỉnh
taktløs vô duyên
lydig ngoan ngoãn
hensynsfuld chu đáo
grusom tàn nhẫn
listig xảo quyệt
slem nghịch ngợm
intelligent thông minh
pålidelig đáng tin cậy
træk đặc điểm
uagtsom cẩu thả
sympatisk dễ mến
doven lười biếng
ambitiøs tham vọng
temperament tính khí
streng nghiêm khắc
kvikt thông minh
rationel hợp lý
fraværende lơ đãng
bestemt quyết tâm
introvert người hướng nội
hensynsløs không suy nghĩ
nervøs lo lắng
humoristisk hài hước
dum ngu ngốc
frygtløs không sợ hãi
stille yên tĩnh
respektfuld tôn trọng
kærlig tràn đầy tình cảm
forvirret bối rối
indbildsk kiêu ngạo
støjende ồn ào
fjollet ngớ ngẩn
trukket tilbage rút
urolig không vâng lời
ydmyg khiêm tốn
trofast trung thành
dårlig humør tâm trạng xấu
flittig chăm chỉ
genert nhút nhát
klog thông minh
snakkesalig hay nói
modig dũng cảm
sarkastisk châm biếm
moden chín chắn
pålidelig đáng tin cậy
fræk trơ trẽ
egoistisk ích kỷ
irriterende phiền toái
streng nghiêm khắc
dristig táo bạo
uhøflig thô lỗ
fornuftig hợp lý
høflig lịch sự
bossy hách dịch
realistisk thực tế
grådig tham lam
klodset vụng về
flot dễ thương
respektløs thiếu tôn trọng